Thủ Tục Định Cư Mỹ: Hướng Dẫn Hồ Sơ, Quy Trình & Chi Phí Chi Tiết

Thủ tục định cư Mỹ

Thủ tục định cư Mỹ là quy trình pháp lý nhằm xin thị thực định cư và nhận Thẻ xanh Hoa Kỳ. Hiện nay, các con đường định cư phổ biến gồm ba nhóm chính. Cụ thể gồm bảo lãnh thân nhân gia đình, việc làm định cư và đầu tư EB-5.

Tùy theo nơi cư trú của đương đơn, hồ sơ sẽ được xử lý theo hai phương thức riêng biệt. Cụ thể, đương đơn tại Việt Nam sẽ làm thủ tục qua Quy trình Lãnh sự. Ngược lại, đương đơn đang ở Mỹ hợp pháp sẽ nộp đơn Chuyển đổi tình trạng cư trú theo Form I-485.

Thời gian xử lý trung bình kéo dài từ 12 đến 24 tháng cho diện thân nhân trực hệ và đầu tư EB-5. Tuy nhiên, các diện ưu tiên gia đình và việc làm EB-3 cần từ 3 đến 15 năm. Đồng thời, lệ phí chính phủ dao động từ 1.200 USD đến hơn 11.000 USD tùy diện hồ sơ.

Bài viết được kiểm duyệt chuyên môn bởi CEO Nguyễn Bá Lịch – Chuyên gia Di trú tại Định Cư Việt Mỹ.

Hướng dẫn các bước làm thủ tục định cư Mỹ chi tiết và mới nhất
Quy trình thực hiện thủ tục định cư Mỹ và chuẩn bị hồ sơ xin thị thực định cư Hoa Kỳ

Tổng quan các diện định cư Mỹ khác nhau như thế nào?

Mỗi diện định cư có tiêu chí xét duyệt, chi phí và thời hạn chờ đợi khác biệt. Do đó, bảng tổng hợp dưới đây giúp bạn nhanh chóng so sánh các chương trình định cư Mỹ phổ biến hiện nay:

Nhóm định cưMã diện Visa tiêu biểuĐối tượng áp dụngĐiều kiện cốt lõiThời gian xử lý trung bìnhHình thức Thẻ xanh
Thân nhân trực hệIR1, CR1, IR2, CR2, IR5Vợ/chồng, con độc thân dưới 21 tuổi, cha/mẹ của công dân MỹQuan hệ gia đình trực hệ hợp pháp, người bảo lãnh đủ tài chính12 – 18 thángThẻ xanh 10 năm (CR1/CR2 thẻ xanh 2 năm có điều kiện)
Ưu tiên gia đìnhF1, F2A, F2B, F3, F4Con cái trên 21 tuổi, vợ/con thường trú nhân, con đã kết hôn, anh chị emCó người thân bảo lãnh, chờ lịch Visa Bulletin2 – 16 năm (tùy diện F)Thẻ xanh 10 năm
Lao động & Tay nghềEB-1, EB-2, EB-3Chuyên gia, lao động tay nghề, lao động phổ thôngCó doanh nghiệp bảo lãnh và chứng nhận lao động PERM2 – 5 nămThẻ xanh 10 năm
Đầu tư định cưEB-5 (I-526E)Nhà đầu tư và gia đình (vợ/chồng, con dưới 21 tuổi)Đầu tư từ 800.000 USD vào dự án TEA, tạo ra 10 việc làm2 – 4 nămThẻ xanh 2 năm có điều kiện, sau đó chuyển thẻ vĩnh viễn (I-829)

Phân loại các mã diện visa định cư Mỹ gồm những diện nào?

Hiện nay, Luật Di trú Hoa Kỳ chia thị thực định cư thành ba nhóm chính với các mã visa riêng biệt.

1. Nhóm visa bảo lãnh gia đình (Family-Based Immigrant Visas)

Các diện bảo lãnh đi Mỹ theo diện gia đình bao gồm hai nhóm sau đây:

Thứ nhất là nhóm Thân nhân trực hệ (Immediate Relative – IR/CR): Nhóm này không bị giới hạn hạn ngạch hàng năm nên thời gian xử lý rất nhanh.

  • IR1 / CR1: Visa dành cho vợ hoặc chồng của công dân Mỹ. Cụ thể, diện CR1 áp dụng khi kết hôn dưới 2 năm. Ngược lại, diện IR1 áp dụng khi kết hôn trên 2 năm. Xem thêm chi tiết về định cư Mỹ diện kết hôn.
  • IR2 / CR2: Con độc thân dưới 21 tuổi của công dân Mỹ.
  • IR5: Cha mẹ đẻ của công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên.
  • K1: Visa hôn phu hoặc hôn thê để kết hôn trong vòng 90 ngày. Xem thêm hướng dẫn định cư Mỹ diện K1.

Thứ hai là nhóm Ưu tiên gia đình (Family Preference): Nhóm này có giới hạn số lượng visa mỗi năm và phải chờ lịch chiếu khán Visa Bulletin.

  • F1: Con độc thân từ 21 tuổi trở lên của công dân Mỹ.
  • F2A: Vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi của Thường trú nhân.
  • F2B: Con độc thân từ 21 tuổi trở lên của Thường trú nhân.
  • F3: Con đã kết hôn của công dân Mỹ.
  • F4: Anh chị em ruột của công dân Mỹ.

2. Nhóm visa định cư diện việc làm và tay nghề (Employment-Based Visas)

Hệ thống visa làm việc EB tạo cơ hội định cư cho người lao động đáp ứng tiêu chuẩn của doanh nghiệp Hoa Kỳ:

  • EB-1 (Priority Workers): Dành cho cá nhân có năng lực xuất chúng (EB-1A), giáo sư xuất sắc (EB-1B) và nhà quản lý đa quốc gia (EB-1C).
  • EB-2 (Advanced Degree & Exceptional Ability): Dành cho chuyên gia có bằng cấp cao và diện Miễn trừ vì Lợi ích Quốc gia (EB-2 NIW).
  • EB-3 (Employment-Based Third Preference): Bao gồm chuyên gia, lao động tay nghề và lao động phổ thông. Bạn có thể tham khảo thêm cẩm nang định cư EB3 đương đơn ở ngoài Mỹchi phí định cư Mỹ diện EB3.
  • EB-4 (Special Immigrants): Dành cho các đối tượng di dân đặc biệt như nhân viên tôn giáo.

3. Nhóm visa đầu tư định cư EB-5 (Cập nhật Luật RIA mới)

Theo Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (RIA), các quy định đầu tư được điều chỉnh cụ thể như sau:

  • Mức vốn 800.000 USD: Áp dụng cho các dự án thuộc Khu vực Việc làm Mục tiêu (TEA) hoặc dự án Hạ tầng.
  • Mức vốn 1.050.000 USD: Áp dụng cho các dự án tiêu chuẩn ngoài vùng TEA.
  • Yêu cầu việc làm: Khoản đầu tư phải tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho người lao động Mỹ.
  • Cơ chế nộp đồng thời (Concurrent Filing): Đương đơn đang ở Mỹ hợp pháp được nộp cùng lúc Form I-526E và Form I-485 để nhận giấy phép làm việc EAD. Xem chi tiết tại bài viết định cư Mỹ EB-5 và bài so sánh định cư Mỹ EB-3 và EB-5.

Hai hình thức xử lý hồ sơ định cư Mỹ khác nhau như thế nào?

Địa điểm cư trú thực tế của bạn sẽ quyết định phương thức xử lý hồ sơ phù hợp:

Tiêu chí phân biệtQuy trình Lãnh sự (Consular Processing)Chuyển đổi tình trạng (Adjustment of Status – Form I-485)
Đối tượng áp dụngĐương đơn đang cư trú ngoài nước Mỹ (tại Việt Nam)Đương đơn đang cư trú hợp pháp tại Mỹ (visa F1, H-1B, L1, B1/B2)
Cơ quan thụ lý chínhUSCIS -> Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) -> Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCMSở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) trực tiếp tại Mỹ
Phỏng vấn trực tiếpBắt buộc phỏng vấn tại Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ (TP.HCM)Phỏng vấn tại văn phòng USCIS địa phương (có thể được miễn phỏng vấn)
Quyền lợi khi chờChờ visa tại Việt Nam, chưa có quyền làm việc tại MỹĐược cấp Giấy phép lao động (EAD) và Giấy phép xuất nhập cảnh (Advance Parole)
Hình thức nhận Thẻ xanhNhận visa dán trên hộ chiếu, sau đó nhận Thẻ xanh khi nhập cảnh MỹNhận Thẻ xanh trực tiếp qua đường bưu điện gửi về địa chỉ tại Mỹ

Quy trình 4 bước theo hình thức Lãnh sự (Consular Processing) tại Việt Nam

  1. Bước 1: Nộp đơn bảo lãnh ban đầu với USCIS: Trước hết, người bảo lãnh nộp Form I-130, Form I-140 hoặc Form I-526E lên Sở Di trú Hoa Kỳ.
  2. Bước 2: Xử lý hồ sơ tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC): Sau khi đơn được duyệt và đến lượt mở hồ sơ, bạn đóng phí, hoàn tất đơn DS-260 và nộp bộ bảo trợ tài chính Form I-864.
  3. Bước 3: Khám sức khỏe, chích ngừa và Phỏng vấn: Tiếp theo, đương đơn khám sức khỏe tại IOM hoặc Chợ Rẫy, chích ngừa đầy đủ và tham dự phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ ở TP.HCM.
  4. Bước 4: Nhận visa định cư và nhập cảnh Mỹ: Cuối cùng, bạn nhận hộ chiếu có visa, đóng phí Thẻ xanh trực tuyến và nhập cảnh Hoa Kỳ để kích hoạt Thẻ xanh.

Quy trình Chuyển đổi tình trạng cư trú (Adjustment of Status – AOS) tại Mỹ

  1. Bước 1: Duy trì tình trạng cư trú hợp pháp: Trước hết, bạn cần đảm bảo visa hiện tại còn hạn hợp lệ khi ở Mỹ.
  2. Bước 2: Nộp bộ hồ sơ Form I-485: Đồng thời, bạn nộp Form I-485 kèm theo Form I-864, Form I-693, giấy phép làm việc I-765 và giấy phép du hành I-131.
  3. Bước 3: Lấy sinh trắc học và phỏng vấn: Tiếp đó, bạn đi lấy dấu vân tay tại trung tâm hỗ trợ ASC và tham gia phỏng vấn nếu có yêu cầu.
  4. Bước 4: Nhận Thẻ xanh: Sau khi hồ sơ được chấp thuận, USCIS sẽ gửi Thẻ xanh trực tiếp về địa chỉ nhà của bạn tại Mỹ.

Chi phí và thời gian làm thủ tục định cư Mỹ là bao nhiêu?

Dưới đây là các khoản lệ phí cố định nộp cho chính phủ Hoa Kỳ cùng thời gian xét duyệt ước tính:

Hạng mục lệ phí / Biểu mẫuMức phí quy định (USD)Ghi chú và đơn vị thụ hưởng
Form I-130 (Đơn bảo lãnh thân nhân)625 USD (nộp online) / 675 USD (nộp giấy)Nộp cho USCIS khi mở hồ sơ gia đình
Form I-140 (Đơn nhập cư diện lao động)715 USDDoanh nghiệp nộp cho USCIS (+ phí Asylum Program Fee 300 – 600 USD nếu có)
Form I-526E (Đơn nhập cư diện đầu tư EB-5)11.160 USDNộp cho USCIS khi tham gia dự án Trung tâm vùng
Form I-485 (Đơn chuyển diện tại Mỹ)1.440 USDNộp cho USCIS cho người lớn (950 USD cho trẻ dưới 14 tuổi nộp cùng cha mẹ)
Phí xét duyệt nhanh Premium Processing (I-907)2.805 USDTùy chọn cho diện I-140 để nhận kết quả trong 15 ngày làm việc
Lệ phí bảo trợ tài chính tại NVC (AOS Fee)120 USDĐóng cho NVC trước khi nộp Form I-864
Lệ phí đơn xin thị thực định cư tại NVC (IV Fee)325 – 345 USD / ngườiĐóng cho NVC cho từng thành viên trong hồ sơ
Phí khám sức khỏe và tiêm chủng240 – 275 USD / người lớnĐóng tại IOM hoặc BV Chợ Rẫy kèm tiền vắc xin theo độ tuổi
Phí cấp Thẻ xanh di dân (USCIS Immigrant Fee)235 USD / ngườiĐóng trực tuyến cho USCIS trước khi bay sang Mỹ

Cần chuẩn bị những giấy tờ gì trong hồ sơ định cư Mỹ?

Một bộ hồ sơ định cư đầy đủ luôn cần sự chuẩn xác cao về mặt pháp lý. Do đó, bạn cần chuẩn bị 4 nhóm giấy tờ sau đây:

1. Nhóm giấy tờ tùy thân và hộ tịch bắt buộc

  • Hộ chiếu gốc còn thời hạn tối thiểu 6 tháng trước ngày bay.
  • Giấy khai sinh của đương đơn chính và tất cả thành viên đi kèm.
  • Căn cước công dân gắn chip hoặc chứng minh nhân dân.
  • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn hoặc bản án ly hôn nếu có.
  • Phiếu lý lịch tư pháp số 2 còn hạn trong vòng 12 tháng gần nhất.
  • Ảnh thẻ kích thước 5×5 cm phông nền trắng và chụp không quá 6 tháng.

2. Nhóm bằng chứng chứng minh mối quan hệ thực tế (Bona Fide Evidence)

Đối với các diện bảo lãnh thân nhân, bằng chứng mối quan hệ là yếu tố then chốt để được cấp visa:

  • Hình ảnh chụp chung theo trình tự thời gian từ lúc quen biết đến khi kết hôn.
  • Vé máy bay, cuống vé và hóa đơn khách sạn trong các chuyến về thăm Việt Nam.
  • Lịch sử liên lạc qua tin nhắn và các cuộc gọi video được trích xuất rõ ràng.
  • Tài liệu tài sản chung như tài khoản ngân hàng hoặc giấy khai sinh của con chung.

3. Nhóm hồ sơ bảo trợ tài chính (Form I-864)

Người bảo lãnh bắt buộc phải chứng minh nguồn tài chính ổn định theo quy định của chính phủ Mỹ:

  • Mẫu đơn bảo trợ tài chính Form I-864 hoặc Form I-864A phù hợp.
  • Bản khai thuế IRS Form 1040 hoặc IRS Tax Transcript của 3 năm gần nhất kèm theo W-2.
  • Thư xác nhận việc làm cùng phiếu lương của 6 tháng gần nhất.
  • Thu nhập của người bảo lãnh cần đạt tối thiểu 125% mức chuẩn nghèo liên bang. Ngoài ra, bạn có thể tìm thêm người đồng bảo trợ nếu thu nhập chưa đủ mức quy định.

4. Nhóm hồ sơ chứng nhận lao động (PERM) cho diện việc làm

Đối với diện EB-2 và EB-3, doanh nghiệp bảo trợ phải hoàn tất thủ tục Chứng nhận Lao động với Bộ Lao động Mỹ:

  • Xác định mức lương thịnh hành theo Mẫu đơn ETA 9141.
  • Đăng tin tuyển dụng trên các phương tiện truyền thông theo luật định.
  • Nộp đơn ETA 9089 nhằm chứng minh không có lao động Mỹ phù hợp cho vị trí tuyển dụng.

Những câu hỏi thường gặp về thủ tục định cư Mỹ (FAQ)

Diện thân nhân trực hệ của công dân Mỹ và diện đầu tư EB-5 vùng nông thôn hiện có thời gian xử lý nhanh nhất. Cụ thể, thời gian chờ chỉ từ 12 đến 24 tháng do không bị phụ thuộc vào hạn ngạch Visa Bulletin hàng năm.

Có. Bạn hoàn toàn có thể sang Mỹ định cư thông qua các diện việc làm EB-1, EB-2, EB-3 khi có nhà tuyển dụng bảo trợ, hoặc diện đầu tư EB-5 nếu bạn có đủ tiềm lực tài chính từ 800.000 USD.

Bạn vẫn có thể nộp đơn xin visa du lịch B1/B2. Tuy nhiên, bạn cần chứng minh chuyến đi ngắn hạn, có sự ràng buộc rõ ràng tại Việt Nam và sẽ quay về chờ hồ sơ định cư F4 đến lượt giải quyết.

Chi phí mở hồ sơ tùy thuộc vào từng diện. Với diện bảo lãnh thân nhân, lệ phí ban đầu từ 625 USD đến 675 USD. Ngược lại, diện việc làm EB-3 và đầu tư EB-5 đòi hỏi ngân sách lớn hơn cho phí thẩm định, phí luật sư và vốn đầu tư.

Để đảm bảo hồ sơ định cư Mỹ của bạn được chuẩn bị chính xác và đúng tiến độ, hãy liên hệ ngay với VietMy.Us để nhận được sự hỗ trợ tận tình từ các chuyên viên di trú giàu kinh nghiệm.


VIETMY.US – Chuyên Định Cư Mỹ – Quốc Tịch Mỹ
Hotline: VIỆT NAM: 0948.49.51.51 (Zalo – WhatsApp – FaceTime) 24/7
HOA KỲ: (+1)571 354 9809 (Zalo – WhatsApp – FaceTime) 24/7

Hoặc để lại thông tin bên dưới, VietMy.US sẽ liên hệ hỗ trợ quý khách trong thời gian sớm nhất.