Để hoàn tất quá trình định cư Mỹ diện K1 thuận lợi, người bảo lãnh và người được bảo lãnh cần nắm rõ điều kiện mở hồ sơ, bộ bằng chứng mối quan hệ, quy trình từng bước và các mốc chi phí theo quy định mới nhất của Sở Di trú Mỹ (USCIS).
✓ Bài viết được kiểm duyệt chuyên môn bởi CEO Nguyễn Bá Lịch – Chuyên gia Di trú tại Định Cư Việt Mỹ.
Tóm tắt các thông tin quan trọng diện Visa K1:
- Người bảo lãnh: Bắt buộc phải là Công dân Hoa Kỳ (Người giữ thẻ xanh không thể mở diện K1).
- Điều kiện gặp mặt: Hai bên phải gặp nhau trực tiếp ít nhất 1 lần trong vòng 2 năm gần nhất trước ngày nộp đơn.
- Quy tắc 90 ngày: Bắt buộc phải hoàn tất thủ tục kết hôn trong vòng 90 ngày sau khi nhập cảnh Mỹ (không thể gia hạn).
- Con riêng đi kèm: Con độc thân dưới 21 tuổi được xin visa K2 đi cùng hoặc sang sau trong vòng 1 năm.
- Thời gian xử lý: Trung bình từ 11 đến 16 tháng từ lúc nộp đơn I-129F đến khi có visa.

Visa K1 là gì? Đối tượng áp dụng & Quyền lợi visa K2 đi kèm
Theo Đạo luật Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ (INA), Visa K1 là loại visa cấp cho công dân nước ngoài đã đính hôn với công dân Mỹ để nhập cảnh vào Hoa Kỳ với mục đích kết hôn. Dù được phân loại kỹ thuật là visa không định cư (Non-immigrant visa), visa K1 được xử lý tại Lãnh sự quán theo quy trình và tiêu chuẩn nghiêm ngặt tương tự visa định cư vì mục đích cuối cùng của đương đơn là định cư lâu dài tại Mỹ.
Đối tượng được cấp Visa K1
- Người nước ngoài có vị hôn phu/hôn thê là công dân Mỹ đã đính hôn hoặc có kế hoạch kết hôn chính thức.
- Cả hai bên có năng lực pháp lý đầy đủ, tự do kết hôn và có ý định chung sống như vợ chồng sau hôn lễ.
Quyền lợi cho con riêng (Visa K2)
Nếu người được bảo lãnh diện K1 có con riêng, con cái có thể được bảo lãnh đi cùng theo diện Visa K2 với các điều kiện:
- Con chưa kết hôn (độc thân) và dưới 21 tuổi tại thời điểm cấp visa.
- Tên của người con phải được khai báo đầy đủ trong mẫu đơn I-129F ban đầu của cha/mẹ.
- Con có thể nhập cảnh cùng lúc với cha/mẹ hoặc nhập cảnh sau trong thời hạn hiệu lực của visa K1 của người cha/mẹ (tối đa trong vòng 1 năm).
- Sau khi cha/mẹ kết hôn tại Mỹ, người con diện K2 cũng được nộp đơn I-485 để nhận thẻ xanh cùng cha/mẹ.
Điều kiện bắt buộc để mở hồ sơ bảo lãnh định cư Mỹ diện K1
Để hồ sơ bảo lãnh diện K1 được USCIS phê duyệt và Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM chấp thuận cấp thị thực, cả hai bên cần thỏa mãn 5 điều kiện tiên quyết sau:
- Người bảo lãnh phải có Quốc tịch Mỹ: Người bảo lãnh phải chứng minh là công dân Hoa Kỳ thông qua Giấy khai sinh tại Mỹ, Bằng quốc tịch (Certificate of Naturalization/Citizenship) hoặc Hộ chiếu Mỹ còn hạn. Thường trú nhân sở hữu thẻ xanh không đủ điều kiện mở hồ sơ diện K1; trong trường hợp này, hai bên cần đăng ký kết hôn trước rồi mở hồ sơ theo diện bảo lãnh vợ chồng F2A.
- Tình trạng hôn nhân hoàn toàn tự do: Cả hai người phải độc thân hợp pháp tại thời điểm nộp đơn I-129F. Nếu một trong hai bên từng kết hôn trước đó, bắt buộc phải có phán quyết ly hôn chính thức của tòa án hoặc Giấy chứng tử của người vợ/chồng cũ.
- Đã gặp mặt trực tiếp trong vòng 2 năm gần nhất: Hai người bắt buộc phải gặp nhau trực tiếp ít nhất một lần trong khoảng thời gian 24 tháng trước ngày nộp đơn I-129F cho USCIS. Cuộc gặp có thể diễn ra tại Việt Nam, Mỹ hoặc bất kỳ quốc gia thứ ba nào. Trường hợp ngoại lệ chỉ được xem xét nếu việc gặp mặt vi phạm nghiêm trọng phong tục tập quán, niềm tin tôn giáo truyền thống lâu đời hoặc gây ra khó khăn cùng cực về thể chất/y tế.
- Ý định kết hôn chân thành trong 90 ngày: Cả hai bên phải ký bản cam kết khẳng định sẽ đăng ký kết hôn hợp pháp với nhau tại Hoa Kỳ trong vòng 90 ngày kể từ ngày người được bảo lãnh đặt chân đến Mỹ.
- Đáp ứng yêu cầu bảo trợ tài chính: Người bảo lãnh phải chứng minh thu nhập hàng năm đạt tối thiểu 100% (theo biểu mẫu I-134) mức chuẩn nghèo Liên bang (Federal Poverty Guidelines) tương ứng với số lượng thành viên trong gia đình. Nếu thu nhập người bảo lãnh chưa đủ, Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM cho phép sử dụng người đồng tài trợ (Co-sponsor) đáp ứng điều kiện quốc tịch hoặc thường trú nhân Mỹ.
Trọn bộ hồ sơ bảo lãnh diện K1 cần chuẩn bị từ A đến Z
Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, logic và minh bạch ngay từ đầu là chìa khóa giúp hồ sơ tránh bị yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE – Request for Evidence), qua đó rút ngắn tối đa thời gian chờ đợi.
1. Giấy tờ từ phía Người bảo lãnh (Công dân Mỹ)
- Mẫu đơn Form I-129F (Petition for Alien Fiancé(e)) đã điền đầy đủ và ký tên.
- Bằng chứng quốc tịch Mỹ: Bản sao Hộ chiếu Mỹ, Giấy khai sinh tại Mỹ hoặc Bằng nhập tịch.
- Giấy tờ chứng minh đã chấm dứt các cuộc hôn nhân trước (nếu có): Bản án ly hôn có hiệu lực pháp luật hoặc Giấy chứng tử.
- Thư cam kết kết hôn (Statement of Intent to Marry) có chữ ký tươi của người bảo lãnh.
- 01 ảnh thẻ kích thước 5×5 cm chụp theo chuẩn hộ chiếu Mỹ trong vòng 30 ngày gần nhất.
- Hồ sơ tiền án tiền sự (nếu có liên quan đến các tội danh thuộc Đạo luật IMBRA).
2. Giấy tờ từ phía Người được bảo lãnh (Việt Nam)
- Bản sao Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng.
- Bản sao Giấy khai sinh kèm bản dịch thuật công chứng tiếng Anh.
- Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (chứng nhận độc thân) do UBND xã/phường cấp.
- Phán quyết ly hôn hoặc Giấy chứng tử của vợ/chồng cũ (nếu từng kết hôn).
- Thư cam kết kết hôn có chữ ký của người được bảo lãnh.
- 01 ảnh thẻ kích thước 5×5 cm nền trắng.
3. Bằng chứng chứng minh mối quan hệ thật và bằng chứng gặp mặt
Đây là phần quan trọng nhất của bộ hồ sơ diện K1:
- Bằng chứng gặp mặt trực tiếp trong 2 năm: Cuống vé máy bay (boarding passes), hành trình chuyến bay, dấu mộc xuất nhập cảnh trên hộ chiếu của người bảo lãnh khi về Việt Nam, biên lai đặt phòng khách sạn, hóa đơn ăn uống, vé tham quan du lịch cùng nhau.
- Hình ảnh chung: Hình ảnh chụp chung của hai người qua các chuyến đi, hình ảnh lễ đính hôn, ảnh chụp cùng gia đình hai bên và bạn bè có ghi chú thời gian, địa điểm cụ thể.
- Bằng chứng liên lạc liên tục: Lịch sử tin nhắn, sao kê cuộc gọi (Zalo, Facebook Messenger, FaceTime, Viber), email trao đổi định kỳ từ lúc mới quen đến hiện tại.
- Bản tường trình mối quan hệ (Timeline / Evolution of Relationship): Tóm tắt chi tiết hoàn cảnh quen biết, các mốc thời gian quan trọng, những lần gặp gỡ, quá trình cầu hôn và kế hoạch tương lai tại Mỹ.
Quy trình 5 bước xin visa K1 từ lúc nộp đơn đến khi nhận thẻ xanh
Toàn bộ lộ trình định cư Mỹ diện K1 được tiến hành qua 5 bước tiêu chuẩn như sau:
| Giai đoạn | Công việc thực hiện | Cơ quan xử lý | Thời gian ước tính |
|---|---|---|---|
| Bước 1 | Nộp hồ sơ I-129F, nhận biên nhận NOA1 và chờ thư chấp thuận NOA2 | Sở Di trú Mỹ (USCIS) | 8 – 12 tháng |
| Bước 2 | Hồ sơ chuyển về NVC, cấp Case Number mã HCM và gửi về Lãnh sự quán | Trung tâm Visa Quốc gia (NVC) | 1 – 2 tháng |
| Bước 3 | Điền đơn DS-160, đóng phí, khám sức khỏe, chích ngừa và phỏng vấn tại TP.HCM | Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại TP.HCM | 2 – 3 tháng |
| Bước 4 | Nhập cảnh Mỹ và tiến hành đăng ký kết hôn hợp pháp trong vòng 90 ngày | Tòa thị chính địa phương tại Mỹ | Trong 90 ngày |
| Bước 5 | Nộp đơn I-485 xin chuyển diện và nhận Thẻ xanh 2 năm có điều kiện | Sở Di trú Mỹ (USCIS) | 6 – 12 tháng |
Chi tiết từng bước thực hiện:
Bước 1: Nộp đơn I-129F tại Sở Di trú Mỹ (USCIS)
Người bảo lãnh nộp toàn bộ bộ hồ sơ I-129F cùng lệ phí nộp đơn về hòm thư chỉ định (Lockbox) của USCIS. Trong vòng 2 đến 4 tuần, USCIS sẽ gửi Thư thông báo thụ lý hồ sơ (NOA1 – Form I-797C). Khi hồ sơ được xét duyệt hoàn tất, USCIS sẽ cấp Thư chấp thuận hồ sơ (NOA2 – Form I-797).
Bước 2: Hồ sơ chuyển sang Trung tâm Visa Quốc gia (NVC)
Sau khi có NOA2, hồ sơ được chuyển tiếp từ USCIS đến NVC. Tại đây, NVC sẽ tạo mã số hồ sơ (Case Number) có ký tự bắt đầu bằng HCM và chuyển toàn bộ dữ liệu về Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại TP.HCM.
Bước 3: Hoàn tất thủ tục tại Việt Nam & Phỏng vấn tại Lãnh sự quán
Khi Lãnh sự quán phát thông báo hướng dẫn (Instruction Package), đương đơn tại Việt Nam tiến hành:
- Điền đơn xin visa trực tuyến Form DS-160 và in trang xác nhận có mã vạch.
- Đăng ký tài khoản và đóng lệ phí phỏng vấn visa K1 ($265) tại bưu điện được chỉ định.
- Khám sức khỏe di trú tại Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM) hoặc Bệnh viện Chợ Rẫy TP.HCM, đồng thời hoàn thành các mũi chích ngừa tại Trung tâm Kiểm dịch Y tế Quốc tế.
- Đặt lịch hẹn và tham gia buổi phỏng vấn trực tiếp tại Lãnh sự quán Hoa Kỳ số 4 Lê Duẩn, Quận 1, TP.HCM. Nếu vượt qua buổi phỏng vấn, hộ chiếu dán visa K1 sẽ được gửi về tận nhà qua đường chuyển phát sau 1 đến 2 tuần.
Bước 4: Nhập cảnh vào Mỹ & Kết hôn trong 90 ngày
Visa K1 có thời hạn sử dụng tối đa 6 tháng cho 1 lần nhập cảnh duy nhất. Đương đơn sang Mỹ và phải hoàn tất thủ tục đăng ký kết hôn (Marriage License & Marriage Certificate) tại chính quyền địa phương trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh.
Bước 5: Nộp đơn I-485 xin Thẻ xanh 2 năm (Adjustment of Status)
Sau khi có Giấy chứng nhận kết hôn chính thức, đương đơn nộp đơn Form I-485 xin điều chỉnh tình trạng sang Thường trú nhân, kèm đơn I-765 (xin giấy phép lao động EAD) và đơn I-131 (xin giấy phép tái nhập cảnh Advance Parole). Sau khi hoàn thành lăn tay và được xét duyệt, bạn sẽ nhận được Thẻ xanh 2 năm có điều kiện.
Bảng chi phí làm hồ sơ định cư Mỹ diện K1 mới nhất
Chi phí hoàn tất một bộ hồ sơ diện K1 từ lúc mở đơn đến khi cầm thẻ xanh bao gồm các khoản lệ phí đóng cho chính phủ Mỹ và các chi phí phát sinh liên quan. Bạn có thể tham khảo thêm tổng quan chi phí bảo lãnh qua Mỹ để dự trù ngân sách:
| Hạng mục chi phí | Cơ quan tiếp nhận | Mức phí quy định (USD) | Thời điểm thanh toán |
|---|---|---|---|
| Lệ phí nộp đơn I-129F | Sở Di trú Mỹ (USCIS) | $675 | Đóng khi gửi hồ sơ ban đầu |
| Lệ phí visa diện K1 (DS-160) | Bộ Ngoại giao / LSQ Mỹ | $265 | Đóng trước khi đặt lịch hẹn phỏng vấn |
| Phí khám sức khỏe di trú | IOM / Bệnh viện Chợ Rẫy | ~$240 – $275 | Đóng trực tiếp tại cơ sở y tế chỉ định |
| Phí chích ngừa vắc-xin | Trung tâm Kiểm dịch Y tế | ~$50 – $150 | Tùy thuộc vào lịch sử tiêm chủng cá nhân |
| Lệ phí nộp đơn I-485 (Thẻ xanh tại Mỹ) | Sở Di trú Mỹ (USCIS) | $1,440 | Đóng khi nộp hồ sơ xin thẻ xanh sau kết hôn |
| Lệ phí xin Giấy phép lao động I-765 | Sở Di trú Mỹ (USCIS) | $260 | Tùy chọn khi nộp cùng đơn I-485 |
| Phí dịch thuật, công chứng, chụp ảnh thẻ | Đơn vị dịch vụ | ~$100 – $200 | Thực hiện trong quá trình chuẩn bị giấy tờ |
Điều gì xảy ra nếu không kết hôn trong vòng 90 ngày sau khi sang Mỹ?
Thời hạn 90 ngày của Visa K1 là điều luật di trú cố định và không thể gia hạn dưới bất kỳ hình thức nào. Nếu không kết hôn trong thời hạn này:
- Visa K1 sẽ tự động hết hiệu lực và đương đơn bắt buộc phải rời khỏi nước Mỹ.
- Nếu ở lại Mỹ quá 90 ngày mà không kết hôn, đương đơn sẽ bị coi là cư trú bất hợp pháp và đối mặt với nguy cơ bị trục xuất.
- Nếu sau 90 ngày mới kết hôn với người bảo lãnh ban đầu, đương đơn sẽ phải nộp thêm đơn I-130 cùng đơn I-485 và đóng thêm chi phí xét duyệt bổ sung.
- Nếu kết hôn với một người khác không phải là người bảo lãnh đơn I-129F ban đầu, đương đơn không thể chuyển đổi tình trạng Thẻ xanh tại Mỹ theo diện K1.
So sánh diện K1 (Hôn phu/Hôn thê) và diện CR1/IR1 (Vợ/Chồng): Nên chọn diện nào?
Rất nhiều cặp đôi băn khoăn giữa việc làm hồ sơ bảo lãnh hôn phu/hôn thê K1 hay đăng ký kết hôn trước rồi mở hồ sơ bảo lãnh diện vợ chồng CR1/IR1. Dưới đây là bảng phân tích so sánh chi tiết giữa hai diện:
| Tiêu chí so sánh | Diện Hôn phu/Hôn thê (K1) | Diện Vợ/Chồng (CR1 / IR1) |
|---|---|---|
| Tình trạng hôn nhân | Chưa kết hôn, chỉ cần cam kết kết hôn tại Mỹ trong 90 ngày | Đã đăng ký kết hôn hợp pháp tại Việt Nam hoặc nước thứ ba |
| Tư cách người bảo lãnh | Bắt buộc phải là Công dân Mỹ | Công dân Mỹ hoặc Thường trú nhân (Thẻ xanh) |
| Thời gian chờ đoàn tụ | Thường nhanh hơn (khoảng 11 – 16 tháng) | Thường dài hơn (khoảng 14 – 20 tháng) |
| Thẻ xanh khi nhập cảnh | Chưa có thẻ xanh, phải nộp thêm đơn I-485 tại Mỹ | Nhận ngay Thẻ xanh (2 năm với CR1 hoặc 10 năm với IR1) gửi về địa chỉ nhà sau khi đến Mỹ |
| Quyền làm việc ngay | Phải xin giấy phép lao động (EAD) sau khi nộp đơn I-485 | Được phép đi làm ngay nhờ con dấu I-551 tạm thời trên hộ chiếu |
| Tổng chi phí chính phủ | Cao hơn (vì phải đóng thêm phí đơn I-485 $1,440 tại Mỹ) | Tiết kiệm hơn (không mất phí I-485 chuyển diện) |
Lời khuyên lựa chọn:
- Nên chọn diện K1 khi: Bạn muốn sang Mỹ đoàn tụ trong thời gian sớm nhất, chưa muốn vướng bận thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài phức tạp tại Việt Nam, và người bảo lãnh là công dân Hoa Kỳ có tài chính vững vàng.
- Nên chọn diện CR1/IR1 khi: Bạn muốn tiết kiệm chi phí làm thẻ xanh, muốn có quyền đi làm và bằng lái xe ngay khi đặt chân đến Mỹ, hoặc người bảo lãnh hiện mới chỉ là Thường trú nhân sở hữu thẻ xanh. Tham khảo thêm về thủ tục kết hôn với người Mỹ để chuẩn bị chu đáo.
Những lý do phổ biến khiến hồ sơ visa K1 bị từ chối hoặc cấp giấy xanh 221(g)
Trong quá trình xét duyệt hồ sơ tại USCIS và phỏng vấn tại Lãnh sự quán, các lỗi sau đây thường dẫn đến việc hồ sơ bị trì hoãn hoặc từ chối:
- Bằng chứng gặp mặt trong 2 năm không đủ sức thuyết phục: Chỉ có ảnh chụp chung mà không có vé máy bay, cuống vé lên tàu hoặc dấu mộc xuất nhập cảnh trên hộ chiếu.
- Nghi ngờ mối quan hệ không có thật: Khác biệt lớn về ngôn ngữ giao tiếp (hai bên không thể trò chuyện trực tiếp nếu không qua phiên dịch), chênh lệch độ tuổi lớn mà không có lời giải thích hợp lý, không hiểu rõ về gia đình, công việc, thói quen và quá khứ hôn nhân của nhau.
- Lời khai phỏng vấn mâu thuẫn: Đương đơn trả lời câu hỏi không khớp với các thông tin đã khai trong mẫu đơn DS-160 hoặc tường trình tình cảm I-129F ban đầu.
- Hồ sơ bảo trợ tài chính yếu: Người bảo lãnh không đáp ứng mức thu nhập theo chuẩn nghèo và giấy tờ của người đồng bảo trợ không đầy đủ, không rõ ràng.
- Vi phạm luật di trú trong quá khứ: Đương đơn từng bị từ chối visa du lịch Mỹ với lời khai gian dối hoặc từng ở lại quá hạn ở một quốc gia khác.
Kinh nghiệm phỏng vấn Visa K1 thành công tại Lãnh sự quán Mỹ TP.HCM
Buổi phỏng vấn tại Lãnh sự quán chỉ diễn ra trong vòng 5 đến 15 phút nhưng quyết định toàn bộ kết quả hồ sơ của bạn. Để đạt kết quả thuận lợi:
- Sắp xếp hồ sơ ngăn nắp, khoa học: Phân loại hồ sơ thành từng bộ riêng biệt có dán nhãn (Bộ giấy tờ tư pháp cá nhân, Bộ bảo trợ tài chính I-134, Bộ bằng chứng mối quan hệ và hình ảnh). Khi viên chức hỏi giấy tờ nào, bạn có thể lấy ra ngay trong 3 giây.
- Nắm vững toàn bộ mốc thời gian: Nhớ chính xác ngày hai người bắt đầu quen nhau, ngày gặp mặt lần đầu tiên, ngày tổ chức đính hôn, các chuyến du lịch cùng nhau, sở thích, công việc, nơi ở và thói quen sinh hoạt của người bảo lãnh.
- Trả lời tự tin, đúng trọng tâm: Trả lời ngắn gọn, thẳng thắn, nhìn thẳng vào mắt viên chức Lãnh sự. Nếu không nghe rõ câu hỏi, lịch sự nhờ viên chức nhắc lại, tuyệt đối không trả lời phỏng đoán.
- Bằng chứng hình ảnh có chọn lọc: Nên chuẩn bị 30 – 50 tấm ảnh đẹp, rõ nét theo trình tự thời gian từ lúc mới quen đến hiện tại, có ảnh chụp chung với gia đình và bạn bè hai bên.
Các câu hỏi thường gặp về định cư Mỹ diện K1 (FAQ)
Không. Thời hạn 90 ngày của Visa K1 là quy định luật di trú cố định và không thể gia hạn dưới bất kỳ hình thức nào. Nếu không đăng ký kết hôn trong vòng 90 ngày, đương đơn bắt buộc phải rời khỏi nước Mỹ để tránh bị tính là cư trú bất hợp pháp.
Không. Luật di trú Mỹ quy định đương đơn nhập cảnh bằng visa K1 chỉ được phép xin chuyển diện thẻ xanh (Form I-485) thông qua cuộc hôn nhân với đúng người bảo lãnh đã nộp đơn I-129F ban đầu. Nếu kết hôn với người khác, bạn không thể xin thẻ xanh tại Mỹ và buộc phải quay về Việt Nam để làm lại hồ sơ từ đầu.
Không. Chỉ có Công dân Hoa Kỳ (US Citizen) mới có quyền mở hồ sơ bảo lãnh hôn phu/hôn thê diện K1. Nếu người bảo lãnh là Thường trú nhân, giải pháp là hai bạn cần đăng ký kết hôn trước rồi mở hồ sơ bảo lãnh theo diện vợ chồng F2A hoặc người bảo lãnh hoàn thành thi nhập quốc tịch Mỹ rồi mới mở hồ sơ K1.
Theo lý thuyết, bạn vẫn có quyền nộp đơn xin visa du lịch B2. Tuy nhiên, tỷ lệ được cấp visa du lịch trong giai đoạn này thường rất thấp vì viên chức Lãnh sự quán cho rằng bạn đã có hồ sơ định cư K1 mở sẵn, thể hiện rõ ý định muốn sang Mỹ sinh sống lâu dài.
Chưa thể đi làm ngay. Sau khi nhập cảnh và kết hôn, bạn cần nộp đơn Form I-485 kèm theo đơn Form I-765 (Đơn xin giấy phép làm việc). Sau khi USCIS cấp Thẻ phép làm việc (EAD – Employment Authorization Document) và Số An sinh Xã hội (SSN), bạn mới được phép làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ.
Trong vòng 90 ngày trước khi Thẻ xanh 2 năm có điều kiện hết hạn, vợ chồng bạn cần cùng ký và nộp đơn Form I-751 (Petition to Remove Conditions on Residence) đến USCIS kèm theo các bằng chứng tài chính và sinh hoạt chung để xin gỡ bỏ điều kiện và nhận Thẻ xanh vĩnh viễn 10 năm.
Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ hồ sơ bảo lãnh diện K1 tại Định Cư Việt Mỹ
Hồ sơ định cư Mỹ diện K1 đòi hỏi sự chuẩn bị tỉ mỉ về mặt pháp lý và bằng chứng quan hệ để vượt qua sự thẩm tra khắt khe của USCIS và Lãnh sự quán. Định Cư Việt Mỹ (DINHCUVIETMY) với đội ngũ chuyên viên di trú giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn:
- Đánh giá chi tiết điểm mạnh, điểm yếu của hồ sơ và lập lộ trình xử lý tối ưu.
- Hướng dẫn chuẩn bị, phân loại và xây dựng bộ bằng chứng mối quan hệ thuyết phục, logic.
- Hoàn thiện chính xác toàn bộ biểu mẫu di trú I-129F, DS-160, I-134, I-485 theo chuẩn quy định.
- Luyện phỏng vấn 1-1 chuyên sâu, trang bị tâm lý vững vàng và kỹ năng đối đáp với viên chức Lãnh sự.
- Hỗ trợ trọn gói cho đến khi nhận visa, nhập cảnh Mỹ và cầm trên tay thẻ xanh định cư.
DINHCUVIETMY – Chuyên Định Cư Mỹ – Quốc Tịch Mỹ
Hotline Việt Nam: 0948.49.51.51 (Zalo – Whatsapp – Facetime) 24/7
Hoa Kỳ: +1(762) 251-5151 (Zalo – Whatsapp – Facetime) 24/7
Hoặc để lại thông tin bên dưới, Định Cư Việt Mỹ sẽ liên hệ hỗ trợ quý khách chu đáo nhất:

