Chi Tiết Các Diện Bảo Lãnh Đi Mỹ Mới Nhất 2026

Bảo lãnh đi Mỹ (Family-Based Immigration) là con đường định cư Hoa Kỳ phổ biến nhất hiện nay. Chương trình này dành cho công dân Mỹ và Thường trú nhân muốn đưa người thân sang sinh sống, làm việc và nhận thẻ xanh.

Theo Luật Di Trú Hoa Kỳ năm 2026, các diện bảo lãnh đi Mỹ được chia thành 2 nhóm chính. Cụ thể, nhóm thứ nhất là Diện thân nhân trực hệ (Immediate Relative – IR/CR) không bị giới hạn số lượng visa hàng năm. Đồng thời, nhóm thứ hai là Diện ưu tiên gia đình (Family Preference – F1, F2A, F2B, F3, F4) bị khống chế hạn ngạch visa nên phải chờ theo lịch chiếu khán. Ngoài ra, công dân Mỹ còn có thể bảo lãnh hôn phu hoặc hôn thê theo diện Visa K1.

Do đó, để hồ sơ được phê duyệt nhanh chóng, bạn cần chuẩn bị kỹ lưỡng. Đương đơn và người bảo lãnh phải đáp ứng đủ điều kiện về quan hệ pháp lý, năng lực tài chính bảo trợ (Mẫu I-864) và lý lịch tư pháp. Vì vậy, hãy cùng VietMy.Us tìm hiểu chi tiết điều kiện, quy trình và thời gian chờ của từng diện bảo lãnh ngay dưới đây!

✓ Bài viết được kiểm duyệt chuyên môn bởi CEO Nguyễn Bá Lịch – Chuyên gia Di trú tại Định Cư Việt Mỹ.

Các diện bảo lãnh đi Mỹ mới nhất 2026 - ViệtMỹ.Us

Bảng So Sánh Chi Tiết Các Diện Bảo Lãnh Đi Mỹ Mới Nhất 2026

Dưới đây là bảng tổng hợp các loại visa bảo lãnh đi Mỹ định cư năm 2026. Nhờ đó, bạn có thể dễ dàng tra cứu diện bảo lãnh phù hợp với hoàn cảnh gia đình:

Diện VisaĐối tượng được bảo lãnhNgười bảo lãnhThời gian chờ (2026)Loại Thẻ Xanh Cấp
CR1 / IR1.Vợ hoặc chồng hợp pháp.Công dân Mỹ.12 – 18 tháng.CR1 (2 năm) / IR1 (10 năm).
CR2 / IR2.Con đẻ / con riêng độc thân dưới 21 tuổi.Công dân Mỹ.12 – 18 tháng.CR2 (2 năm) / IR2 (10 năm).
IR5.Cha đẻ, mẹ đẻ hoặc cha/mẹ kế.Công dân Mỹ (từ 21 tuổi).12 – 18 tháng.Thẻ xanh 10 năm.
IR3 / IR4.Con nuôi nước ngoài.Công dân Mỹ.12 – 24 tháng.Thẻ xanh 10 năm hoặc Nhập quốc tịch.
K1.Hôn phu / hôn thê (kết hôn tại Mỹ trong 90 ngày).Công dân Mỹ.9 – 14 tháng.Chuyển diện sang Thẻ xanh 2 năm.
F1.Con độc thân từ 21 tuổi trở lên.Công dân Mỹ.7 – 9 năm.Thẻ xanh 10 năm.
F2A.Vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi.Thường trú nhân (Thẻ xanh).3 – 4 năm.Thẻ xanh 2 năm / 10 năm.
F2B.Con độc thân từ 21 tuổi trở lên.Thường trú nhân (Thẻ xanh).7 – 8 năm.Thẻ xanh 10 năm.
F3.Con đã kết hôn (đi kèm gia đình).Công dân Mỹ.13 – 15 năm.Thẻ xanh 10 năm.
F4.Anh, chị, em ruột (đi kèm gia đình).Công dân Mỹ (từ 21 tuổi).14 – 16 năm.Thẻ xanh 10 năm.

Bảo Lãnh Đi Mỹ Diện Thân Nhân Trực Hệ (Immediate Relative) Gồm Những Visa Nào?

Cụ thể, diện thân nhân trực hệ (IR hoặc CR) là nhóm visa được chính phủ Hoa Kỳ ưu tiên cao nhất. Nhóm này không bị giới hạn số lượng visa cấp ra hàng năm. Do đó, thời gian xử lý hồ sơ thường rất nhanh, trung bình từ 12 đến 18 tháng.

1. Visa CR1 / IR1 – Bảo lãnh vợ hoặc chồng của công dân Mỹ

Chương trình CR1/IR1 dành cho công dân Hoa Kỳ bảo lãnh vợ hoặc chồng hợp pháp sang Mỹ định cư. Cụ thể bao gồm 2 loại:

  • Loại Visa CR1 (Conditional Resident): Áp dụng khi cuộc hôn nhân kéo dài dưới 2 năm tính đến ngày nhập cảnh Mỹ. Người được bảo lãnh sẽ nhận Thẻ xanh có điều kiện 2 năm. Trước khi thẻ hết hạn 90 ngày, bạn cần nộp đơn Mẫu I-751 để gỡ bỏ điều kiện. Ngoài ra, bạn có thể xem thêm bài viết phân biệt thẻ xanh Mỹ 2 năm và 10 năm để nắm rõ thủ tục.
  • Loại Visa IR1 (Immediate Relative): Áp dụng khi cuộc hôn nhân đã kéo dài từ 2 năm trở lên. Nhờ đó, người được bảo lãnh sẽ nhận ngay Thẻ xanh 10 năm khi nhập cảnh Mỹ. Vì vậy, đương đơn không phải qua giai đoạn thử thách 2 năm.

2. Visa CR2 / IR2 – Bảo lãnh con độc thân dưới 21 tuổi của công dân Mỹ

Diện visa CR2/IR2 cho phép công dân Mỹ bảo lãnh con đẻ hoặc con riêng độc thân dưới 21 tuổi. Đối với trường hợp con riêng, cuộc hôn nhân giữa người bảo lãnh và cha/mẹ kế phải được xác lập trước khi người con tròn 18 tuổi.

3. Visa IR5 – Bảo lãnh cha mẹ ruột hoặc cha/mẹ kế

Diện visa IR5 cho phép công dân Hoa Kỳ bảo lãnh cha đẻ, mẹ đẻ hoặc cha/mẹ kế sang Mỹ định cư. Do đó, người bảo lãnh bắt buộc phải đủ từ 21 tuổi trở lên. Đồng thời, bạn phải đáp ứng đủ năng lực tài chính bảo trợ.

Tuy nhiên, người chỉ có Thẻ xanh (Thường trú nhân) chưa được phép bảo lãnh cha mẹ. Vì vậy, bạn có thể tìm hiểu chi tiết tại bài viết con có thẻ xanh bảo lãnh cha mẹ được không.

4. Visa IR3 / IR4 – Bảo lãnh con nuôi nước ngoài

Đây là chương trình dành cho công dân Mỹ nhận con nuôi nước ngoài. Cụ thể bao gồm:

  • Diện Visa IR3: Áp dụng khi quá trình nhận con nuôi hoàn tất tại quốc gia của trẻ. Đồng thời, cha mẹ nuôi đã trực tiếp gặp trẻ trước hoặc trong tiến trình nhận nuôi. Nhờ đó, trẻ nhập cảnh Mỹ sẽ tự động có quốc tịch Mỹ. Tìm hiểu thêm visa IR3 con nuôi nước ngoài.
  • Diện Visa IR4: Áp dụng khi thủ tục nhận con nuôi sẽ được hoàn tất tại Mỹ sau khi trẻ nhập cảnh. Tham khảo bài viết visa IR4 bảo lãnh con nuôi.

Bảo Lãnh Đi Mỹ Diện Ưu Tiên Gia Đình (Family Preference – F) Quy Định Ra Sao?

Khác với diện trực hệ, các diện bảo lãnh ưu tiên gia đình (F1, F2A, F2B, F3, F4) bị giới hạn hạn ngạch visa mỗi năm. Do đó, hồ sơ phải xếp hàng chờ đợi theo ngày ưu tiên (Priority Date) công bố hàng tháng trên Visa Bulletin (Lịch chiếu khán).

1. Visa F1 – Công dân Mỹ bảo lãnh con độc thân từ 21 tuổi trở lên

Chương trình F1 cho phép công dân Hoa Kỳ bảo lãnh con ruột độc thân từ 21 tuổi trở lên (chưa kết hôn hoặc đã ly hôn). Hiện nay, thời gian chờ cấp visa từ 7 đến 9 năm. Nếu người con kết hôn trong thời gian chờ đợi, hồ sơ sẽ tự động chuyển sang diện F3.

2. Visa F2A – Thường trú nhân bảo lãnh vợ/chồng và con dưới 21 tuổi

Chương trình F2A là diện bảo lãnh dành cho người mang Thẻ xanh bảo lãnh vợ/chồng và con cái độc thân dưới 21 tuổi. Đây là diện ưu tiên cao nhất trong nhóm F. Do đó, thời gian xét duyệt trung bình chỉ từ 3 đến 4 năm.

3. Visa F2B – Thường trú nhân bảo lãnh con độc thân từ 21 tuổi trở lên

Chương trình F2B dành cho Thường trú nhân Mỹ bảo lãnh con độc thân từ 21 tuổi trở lên. Vì vậy, người con phải giữ tình trạng độc thân suốt quá trình xử lý hồ sơ. Bởi vì nếu người con kết hôn trước khi người bảo lãnh nhập quốc tịch Mỹ, hồ sơ F2B sẽ bị hủy bỏ.

4. Visa F3 – Công dân Mỹ bảo lãnh con đã kết hôn

Chương trình F3 dành cho công dân Hoa Kỳ bảo lãnh con cái đã lập gia đình. Bên cạnh đó, vợ/chồng và các con độc thân dưới 21 tuổi của người con cũng được đi kèm trong cùng hồ sơ. Thời gian chờ đợi hiện nay khoảng 13 đến 15 năm.

5. Visa F4 – Công dân Mỹ bảo lãnh anh, chị, em ruột

Chương trình F4 cho phép công dân Hoa Kỳ từ 21 tuổi trở lên bảo lãnh anh, chị, em ruột. Đồng thời, hồ sơ F4 bao gồm cả vợ/chồng và các con độc thân dưới 21 tuổi của người anh/chị/em. Do số lượng hồ sơ tồn đọng lớn, thời gian chờ hiện kéo dài từ 14 đến 16 năm.

Bảo Lãnh Đi Mỹ Diện Hôn Phu/Hôn Thê (Visa K1) Và Cặp Đôi Đồng Tính (LGBT) Cần Điều Kiện Gì?

Bên cạnh các diện di dân truyền thống, Visa K1 là giải pháp dành cho công dân Mỹ muốn đưa hôn phu hoặc hôn thê sang Mỹ đăng ký kết hôn. Cụ thể bao gồm các quy định sau:

  • Điều kiện cấp Visa K1: Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ (Thường trú nhân không được bảo lãnh diện K1). Cả hai phải tự do kết hôn. Đồng thời, hai người đã trực tiếp gặp mặt nhau ít nhất 1 lần trong 2 năm gần nhất trước ngày nộp đơn I-129F.
  • Quy định 90 ngày: Trong vòng 90 ngày kể từ khi nhập cảnh Mỹ bằng Visa K1, hai người phải đăng ký kết hôn hợp pháp. Sau đó, đương đơn nộp đơn chuyển diện sang Thẻ xanh (AOS).
  • Bảo lãnh cặp đôi đồng tính (LGBT): Luật di trú Hoa Kỳ công nhận hôn nhân đồng giới. Vì vậy, các cặp đôi LGBT có thể bảo lãnh nhau theo diện Visa K1 hoặc diện CR1/IR1 hoàn toàn bình đẳng.

Những Trường Hợp Nào Không Đủ Điều Kiện Bảo Lãnh Hoặc Bị Từ Chối Hồ Sơ Đi Mỹ?

Bạn cần nắm rõ các trường hợp Luật Di Trú Hoa Kỳ không cho phép bảo lãnh để tránh mất thời gian:

  • Thường trú nhân (chỉ có Thẻ xanh): Không được bảo lãnh cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con cái đã kết hôn. Độc giả có thể tham khảo bài viết không có quốc tịch Mỹ có bảo lãnh được không và quốc tịch Mỹ bảo lãnh được ai.
  • Nghi vấn kết hôn giả (Sham Marriage): Nếu phát hiện bằng chứng kết hôn vì mục đích định cư, hồ sơ sẽ bị từ chối vĩnh viễn. Ngoài ra, người bảo lãnh còn có thể bị xử lý hình sự.
  • Không đáp ứng tài chính bảo trợ (I-864): Người bảo lãnh không đạt mức thu nhập tối thiểu theo quy định và không tìm được người đồng bảo trợ (Joint Sponsor) hợp lệ.
  • Đương đơn vi phạm di trú hoặc có tiền án: Người từng gian lận hồ sơ, ở quá hạn visa tại Mỹ (Overstay), hoặc mắc các vi phạm pháp lý nghiêm trọng.

Lịch Chờ Và Thời Gian Xét Duyệt Hồ Sơ Bảo Lãnh Đi Mỹ Năm 2026 Là Bao Lâu?

Thời gian hoàn tất hồ sơ phụ thuộc vào diện visa và tốc độ xử lý của cơ quan di trú.

Đối với diện Thân nhân trực hệ (CR1, IR1, IR2, IR5, K1), do không bị giới hạn hạn ngạch, thời gian xử lý trung bình từ 9 đến 18 tháng. Đối với diện ưu tiên gia đình (F1, F2A, F2B, F3, F4), thời gian chờ được ấn định theo ngày ưu tiên trên bản tin Visa Bulletin (Lịch chiếu khán) cập nhật hàng tháng.

Quy Trình 3 Bước Nộp Hồ Sơ Bảo Lãnh Đi Mỹ Đạt Tỷ Lệ Đậu Cao

Để hồ sơ diễn ra suôn sẻ, bạn nên tuân thủ thủ tục xin thẻ xanh Mỹ theo 3 bước sau:

  1. Giai đoạn 1: Mở hồ sơ tại Sở Di Trú Mỹ (USCIS)
    Người bảo lãnh chuẩn bị bộ hồ sơ gồm Đơn I-130 (hoặc I-129F cho diện K1), bằng chứng mối quan hệ, giấy tờ nhân thân và lệ phí. Khi chấp thuận, USCIS sẽ gửi thông báo Mẫu I-797 (NOA2) và chuyển hồ sơ sang NVC.
  2. Giai đoạn 2: Hoàn thiện hồ sơ tại Trung tâm Visa Quốc gia (NVC)
    Khi hồ sơ đến lượt xử lý, đương đơn đóng phí NVC và điền đơn DS-260. Tiếp theo, bạn nộp Bộ hồ sơ Bảo trợ tài chính (Đơn I-864 kèm chứng từ thuế) và tải lên các giấy tờ lý lịch tư pháp.
  3. Giai đoạn 3: Phỏng vấn tại Lãnh sự quán Hoa Kỳ
    Sau khi NVC xác nhận hồ sơ hoàn tất, đương đơn sẽ nhận thư mời phỏng vấn. Bạn cần hoàn thành khám sức khỏe di trú, chích ngừa và tham gia phỏng vấn tại Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại TP.HCM. Nếu phỏng vấn thành công, visa định cư sẽ được dán vào hộ chiếu sau 1 – 2 tuần.

Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Chi Tiết Các Diện Bảo Lãnh Đi Mỹ 2026

Không được. Theo Luật Di Trú Hoa Kỳ, chỉ có công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên mới có quyền nộp đơn bảo lãnh cha mẹ (diện IR5). Thường trú nhân cần làm thủ tục thi nhập quốc tịch Mỹ trước khi mở hồ sơ bảo lãnh cha mẹ.

Nếu cuộc hôn nhân diễn ra từ 2 năm trở lên tính đến ngày người được bảo lãnh nhập cảnh Mỹ, bạn sẽ được cấp ngay Thẻ xanh 10 năm (diện IR1). Nếu kết hôn dưới 2 năm, bạn sẽ nhận Thẻ xanh 2 năm (diện CR1) và cần nộp đơn I-751 để gỡ bỏ điều kiện sau 2 năm.

Khi vừa nhập cảnh Mỹ bằng Visa K1, bạn chưa được đi làm ngay. Sau khi đăng ký kết hôn trong vòng 90 ngày và nộp đơn chuyển diện (Form I-485), bạn nộp kèm đơn xin giấy phép làm việc (Form I-765 – EAD) để được làm việc hợp pháp trong thời gian chờ Thẻ xanh.

Mức thu nhập bảo trợ tài chính dựa trên Bảng chuẩn nghèo Liên bang (Federal Poverty Guidelines) hàng năm, tính theo số lượng người phụ thuộc trong gia đình. Nếu thu nhập của người bảo lãnh không đủ 125% chuẩn nghèo, bạn cần tìm người đồng bảo trợ (Joint Sponsor).


VIETMY.US – Chuyên Định Cư Mỹ – Quốc Tịch Mỹ
Hotline: VIỆT NAM 🇻🇳 : 0948.49.51.51 (Zalo – Whatsapp – Facetime) 24/7
HOA KỲ 🇺🇸 : (+1)5713 549 809 (Zalo – Whatsapp – Facetime) 24/7

Hoặc để lại thông tin bên dưới, Vietmy.US sẽ liên hệ hỗ trợ quý khách tốt nhất.