Định cư Mỹ theo diện đoàn tụ gia đình (Family-Based Immigration) là một trong những chính sách nhân đạo cốt lõi của Luật Di trú Hoa Kỳ. Chính sách này cho phép Công dân Mỹ (US Citizen) và Thường trú nhân hợp pháp (Green Card Holder) bảo lãnh người thân sang Mỹ sinh sống, làm việc và nhận Thẻ xanh để sum họp cùng gia đình.
Mỗi diện bảo lãnh gia đình có điều kiện pháp lý, hạn ngạch visa và thời gian xét duyệt hoàn toàn khác nhau. Việc nắm rõ sự khác biệt giữa nhóm thân nhân trực hệ không giới hạn và nhóm ưu tiên gia đình có hạn ngạch sẽ giúp bạn chủ động xây dựng lộ trình đoàn tụ thuận lợi nhất. Cùng Định Cư Việt Mỹ tìm hiểu chi tiết các diện visa, điều kiện, chi phí và quy trình thực hiện hồ sơ mới nhất.
✓ Bài viết được kiểm duyệt chuyên môn bởi CEO Nguyễn Bá Lịch – Chuyên gia Di trú tại Định Cư Việt Mỹ.

Tổng quan và phân loại các diện định cư Mỹ theo diện đoàn tụ gia đình
Theo Luật Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ (INA), các diện định cư bảo lãnh gia đình được chia thành hai nhóm chính với quy chế xét duyệt hoàn toàn khác biệt:
| Diện visa | Người bảo lãnh | Người được bảo lãnh | Hạn ngạch visa hàng năm | Thời gian xét duyệt dự kiến |
|---|---|---|---|---|
| IR1 / CR1 | Công dân Mỹ | Vợ hoặc chồng hợp pháp | Không giới hạn | 12 đến 18 tháng |
| IR2 / CR2 | Công dân Mỹ | Con độc thân dưới 21 tuổi | Không giới hạn | 12 đến 18 tháng |
| IR5 | Công dân Mỹ (từ 21 tuổi) | Cha hoặc mẹ ruột | Không giới hạn | 12 đến 18 tháng |
| K-1 | Công dân Mỹ | Hôn phu hoặc hôn thê | Không giới hạn | 9 đến 14 tháng (đến Mỹ kết hôn) |
| F1 | Công dân Mỹ | Con độc thân từ 21 tuổi trở lên | Có hạn ngạch (23.400 visa/năm) | 7 đến 8 năm |
| F2A | Thường trú nhân (Thẻ xanh) | Vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi | Có hạn ngạch (87.900 visa/năm) | 2 đến 3 năm |
| F2B | Thường trú nhân (Thẻ xanh) | Con độc thân từ 21 tuổi trở lên | Có hạn ngạch (26.260 visa/năm) | 6 đến 8 năm |
| F3 | Công dân Mỹ | Con đã kết hôn (mọi độ tuổi) | Có hạn ngạch (23.400 visa/năm) | 12 đến 14 năm |
| F4 | Công dân Mỹ (từ 21 tuổi) | Anh, chị, em ruột | Có hạn ngạch (65.000 visa/năm) | 14 đến 16 năm |
Chi tiết các nhóm visa định cư Mỹ diện đoàn tụ gia đình
1. Nhóm Thân nhân trực hệ của Công dân Mỹ (Immediate Relatives)
Đây là nhóm được hưởng đặc quyền cao nhất trong Luật Di trú Hoa Kỳ. Hồ sơ thuộc nhóm này không bị giới hạn số lượng visa hàng năm và không phải xếp hàng chờ đợi theo lịch chiếu khán Visa Bulletin.
- Visa CR1 / IR1 (Bảo lãnh vợ/chồng): CR1 cấp cho các cặp đôi kết hôn dưới 2 năm (nhận Thẻ xanh có điều kiện 2 năm). IR1 cấp cho các cặp đôi đã kết hôn từ 2 năm trở lên (nhận Thẻ xanh vĩnh viễn 10 năm). Thời gian thụ lý từ 12 đến 18 tháng. Bạn có thể xem thêm thời gian định cư Mỹ diện kết hôn.
- Visa CR2 / IR2 (Bảo lãnh con độc thân dưới 21 tuổi): Dành cho con ruột hoặc con riêng của vợ/chồng công dân Mỹ (với điều kiện hôn nhân của cha mẹ được xác lập trước khi người con đủ 18 tuổi).
- Visa IR5 (Bảo lãnh cha mẹ ruột): Công dân Mỹ phải từ đủ 21 tuổi trở lên mới có quyền nộp đơn bảo lãnh cho cha mẹ ruột.
- Visa K-1 (Hôn phu/hôn thê): Cho phép người yêu của công dân Mỹ sang Hoa Kỳ để tiến hành đăng ký kết hôn trong thời hạn 90 ngày, sau đó nộp hồ sơ xin Thẻ xanh tại Mỹ. Xem chi tiết tại bài viết định cư Mỹ diện K1.

2. Nhóm Ưu tiên gia đình (Family Preference)
Khác với nhóm trực hệ, nhóm ưu tiên gia đình bị khống chế bởi trần hạn ngạch visa hàng năm do Quốc hội Mỹ ban hành. Người được bảo lãnh bắt buộc phải chờ đến ngày ưu tiên trên lịch chiếu khán Visa Bulletin để được mở hồ sơ phỏng vấn:
- Diện F1 (Con độc thân trên 21 tuổi của Công dân Mỹ): Dành cho con trai hoặc con gái chưa kết hôn của công dân Mỹ. Nếu người con kết hôn trong thời gian chờ đợi, hồ sơ sẽ tự động chuyển sang diện F3 với thời gian chờ lâu hơn.
- Diện F2A (Vợ/chồng và con dưới 21 tuổi của Thường trú nhân): Người có Thẻ xanh hợp pháp được bảo lãnh vợ/chồng và con cái chưa lập gia đình. Đây là diện ưu tiên có thời gian xét duyệt nhanh nhất trong nhóm F. Để tìm hiểu quyền lợi bảo lãnh của người có Thẻ xanh, bạn có thể tham khảo bài viết Thẻ xanh Mỹ có bảo lãnh được không.
- Diện F2B (Con độc thân từ 21 tuổi trở lên của Thường trú nhân): Nếu người con kết hôn, hồ sơ F2B sẽ bị hủy bỏ hoàn toàn vì Thường trú nhân không có quyền bảo lãnh con đã có gia đình.
- Diện F3 (Con đã lập gia đình của Công dân Mỹ): Đương đơn chính được phép đưa theo vợ/chồng hợp pháp và các con độc thân dưới 21 tuổi sang Mỹ cùng lúc.
- Diện F4 (Anh chị em ruột của Công dân Mỹ): Công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên được phép bảo lãnh anh chị em ruột cùng gia đình phụ thuộc (vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi). Xem cẩm nang hướng dẫn cách bảo lãnh định cư Mỹ diện anh chị em và phân tích chi tiết về visa F4 Mỹ.
3. Một số trường hợp định cư gia đình đặc biệt
Luật Di trú Hoa Kỳ cũng có những quy định nhân đạo đặc biệt dành cho các trường hợp cụ thể:
- Đạo luật VAWA (Bạo lực gia đình): Cho phép vợ/chồng hoặc con cái bị bạo hành bởi Công dân Mỹ hoặc Thường trú nhân được tự đứng đơn xin Thẻ xanh độc lập mà không cần sự đồng ý hay bảo trợ của người bạo hành.
- Diện Góa phụ/Góa phu (Widow/Widower): Vợ hoặc chồng còn sống của Công dân Mỹ đã qua đời có thể tự nộp đơn xin Thẻ xanh trong vòng 2 năm kể từ ngày người hôn phối qua đời, với điều kiện chưa tái hôn.
Điều kiện để bảo lãnh định cư Mỹ theo diện đoàn tụ gia đình
1. Điều kiện đối với Người bảo lãnh (Petitioner)
Người đứng đơn bảo lãnh tại Hoa Kỳ cần đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn pháp lý sau:
- Tư cách pháp lý: Phải là Công dân Mỹ hoặc Thường trú nhân hợp pháp sở hữu Thẻ xanh còn thời hạn. Thường trú nhân không được bảo lãnh cha mẹ hay anh chị em. Bạn có thể xem giải đáp cụ thể tại bài viết con có Thẻ xanh Mỹ có bảo lãnh cha mẹ được không.
- Độ tuổi: Phải từ đủ 18 tuổi trở lên để ký cam kết bảo trợ tài chính (Form I-864), và từ đủ 21 tuổi trở lên đối với các diện bảo lãnh cha mẹ (IR5) hoặc anh chị em (F4).
- Nơi cư trú (Domicile): Phải có nơi cư trú thực tế tại Hoa Kỳ hoặc chứng minh có ý định thiết lập nơi cư trú trước khi người thân nhập cảnh.
- Khả năng bảo trợ tài chính: Người bảo lãnh phải chứng minh mức thu nhập hàng năm đạt tối thiểu 125% chuẩn nghèo liên bang (HHS Poverty Guidelines) theo quy mô gia đình. Trường hợp không đủ thu nhập, người bảo lãnh cần có người đồng tài trợ (Joint Sponsor) hoặc sử dụng tài sản hợp pháp để bù đắp.
2. Điều kiện đối với Người được bảo lãnh (Beneficiary)
- Chứng minh mối quan hệ nhân thân rõ ràng, hợp pháp và trung thực qua giấy khai sinh, đăng ký kết hôn, bằng chứng sinh hoạt chung hoặc xét nghiệm ADN nếu được yêu cầu.
- Lý lịch tư pháp số 2 trong sạch, không thuộc diện bị cấm nhập cảnh Mỹ (không có tiền án nghiêm trọng, không gian lận visa trước đây).
- Đạt tiêu chuẩn khám sức khỏe xuất cảnh tại đơn vị chỉ định, không mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho cộng đồng.
Quy trình 5 bước thực hiện hồ sơ đoàn tụ gia đình Mỹ
Toàn bộ lộ trình xử lý hồ sơ di trú gia đình từ Việt Nam sang Mỹ trải qua 5 bước tiêu chuẩn theo quy định của Sở Di trú và Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ:
- Bước 1: Nộp đơn I-130 tại Sở Di trú Mỹ (USCIS): Người bảo lãnh chuẩn bị bộ hồ sơ gồm đơn Form I-130 kèm các bằng chứng quan hệ và đóng lệ phí xét duyệt. Sau khi tiếp nhận, USCIS sẽ gửi Giấy biên nhận (Notice of Action I-797C) xác nhận ngày ưu tiên.
- Bước 2: Xử lý hồ sơ tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC): Khi đơn I-130 được phê duyệt và lịch chiếu khán đến lượt mở hồ sơ, vụ việc được chuyển về NVC. Đương đơn tiến hành đóng phí thị thực, hoàn tất đơn điện tử DS-260 và nộp bộ hồ sơ bảo trợ tài chính Form I-864 kèm chứng từ thuế.
- Bước 3: Khám sức khỏe xuất cảnh và tiêm ngừa: Sau khi NVC xét duyệt hồ sơ hoàn tất (Documentarily Qualified) và phát thư mời phỏng vấn, đương đơn thực hiện khám sức khỏe tại Tổ chức Di dời Quốc tế (IOM) hoặc Bệnh viện Chợ Rẫy tại TP. Hồ Chí Minh và tiêm chủng đầy đủ tại Trung tâm Kiểm dịch Y tế Quốc tế.
- Bước 4: Phỏng vấn tại Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ: Đương đơn mang theo hồ sơ gốc, giấy tờ hộ tịch và bằng chứng quan hệ để tham gia buổi phỏng vấn trực tiếp với viên chức Lãnh sự tại TP. Hồ Chí Minh.
- Bước 5: Nhận visa định cư và nhập cảnh Mỹ: Sau khi vượt qua phỏng vấn, hộ chiếu dán visa định cư sẽ được chuyển phát về tận nhà. Đương đơn tiến hành đóng phí Thẻ xanh di dân trực tuyến cho USCIS và lên đường sang Mỹ để bắt đầu cuộc sống mới. Xem thêm cẩm nang thủ tục định cư Mỹ tổng hợp.

Chi phí làm hồ sơ định cư Mỹ theo diện đoàn tụ gia đình
Dưới đây là các khoản lệ phí cố định nộp cho các cơ quan chính phủ Hoa Kỳ trong suốt quá trình làm hồ sơ:
| Hạng mục lệ phí | Mức phí quy định (USD) | Cơ quan tiếp nhận |
|---|---|---|
| Lệ phí Đơn bảo lãnh thân nhân ngoại kiều (Form I-130) | 625 USD (nộp trực tuyến) / 675 USD (nộp giấy) | Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) |
| Phí xét duyệt bộ bảo trợ tài chính (AOS Fee) | 120 USD / bộ hồ sơ | Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) |
| Lệ phí xét duyệt đơn xin thị thực định cư (IV Fee) | 325 USD / đương đơn | Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) |
| Phí khám sức khỏe xuất cảnh | Khoảng 240 đến 275 USD / người lớn | IOM hoặc Bệnh viện Chợ Rẫy TP.HCM |
| Lệ phí cấp Thẻ xanh di dân (USCIS Immigrant Fee) | 235 USD / người | Nộp trực tuyến cho USCIS trước khi bay sang Mỹ |
Ngoài ra, đương đơn cần dự trù thêm các khoản phí dịch thuật công chứng tư pháp, phí chụp ảnh thẻ chuẩn quốc tế và chi phí đi lại phỏng vấn.
Những lưu ý quan trọng để hồ sơ bảo lãnh đoàn tụ gia đình thành công
- Lưu giữ bằng chứng quan hệ liên tục: Đặc biệt với diện vợ chồng hoặc con nuôi, bạn cần lưu trữ hình ảnh chụp chung qua nhiều thời điểm, lịch sử cuộc gọi, tin nhắn, bằng chứng gửi tiền hoặc chuyến bay thăm viếng để chứng minh quan hệ hoàn toàn chân thật.
- Tính nhất quán trong mọi lời khai: Thông tin khai báo trong đơn I-130 và DS-260 phải tuyệt đối trùng khớp với các hồ sơ xin visa Mỹ trước đây (như visa du lịch B1/B2 hoặc du học F1). Mọi sai lệch không giải trình được đều có thể dẫn đến việc hồ sơ bị trì hoãn hoặc từ chối.
- Theo dõi Đạo luật Bảo vệ Tình trạng Trẻ em (CSPA): Đối với các diện ưu tiên gia đình có thời gian chờ dài như F3 hay F4, việc tính tuổi theo công thức CSPA giúp bảo vệ quyền lợi đi cùng cho con cái khi chạm ngưỡng 21 tuổi.
- Cân nhắc phương án định cư song song: Nếu đang chờ diện F3 hoặc F4 kéo dài hơn 10 năm, bạn hoàn toàn có thể tìm hiểu thêm các con đường độc lập như bảo lãnh người thân sang Mỹ làm việc, diện việc làm EB-3 hoặc đầu tư EB-5 để cả gia đình sang Mỹ sớm hơn. Xem thêm phân tích định cư Mỹ diện nào nhanh nhất.
Những câu hỏi thường gặp về định cư Mỹ diện đoàn tụ gia đình (FAQ)
Không. Theo Luật Di trú Hoa Kỳ, chỉ có Công dân Mỹ từ đủ 21 tuổi trở lên mới có quyền nộp đơn bảo lãnh cha mẹ (IR5) và anh chị em ruột (F4). Người có Thẻ xanh (Thường trú nhân) chỉ được phép bảo lãnh vợ/chồng (F2A) và con cái độc thân (F2A, F2B).
Thời gian trung bình để hoàn tất hồ sơ bảo lãnh vợ chồng của Công dân Mỹ (CR1/IR1) hiện nay từ 12 đến 18 tháng. Đối với Thường trú nhân bảo lãnh vợ chồng (diện F2A), thời gian xử lý khoảng từ 2 đến 3 năm do phụ thuộc vào lịch chiếu khán Visa Bulletin.
Nếu người bảo lãnh không đáp ứng đủ mức thu nhập 125% theo chuẩn nghèo của liên bang, bạn có thể bổ sung người đồng bảo trợ tài chính (Joint Sponsor). Người đồng tài trợ phải là Công dân Mỹ hoặc Thường trú nhân hợp pháp, sinh sống tại Mỹ và có thu nhập đạt chuẩn quy định.
Được. Luật pháp Mỹ không cấm người đang có hồ sơ bảo lãnh xin visa du lịch B1/B2. Tuy nhiên, bạn phải chứng minh được mục đích chuyến đi rõ ràng, có sự ràng buộc chặt chẽ tại Việt Nam và cam kết sẽ quay trở về để chờ đến lượt phỏng vấn định cư hợp pháp.
Hoàn toàn được. Việc mở hồ sơ bảo lãnh F4 không làm mất quyền nộp các diện định cư độc lập khác như diện lao động định cư EB-3 hoặc đầu tư EB-5. Khi hồ sơ nào được xét duyệt trước, bạn sẽ tiến hành phỏng vấn theo diện đó để sang Mỹ sớm hơn.
Hồ sơ bảo lãnh đoàn tụ gia đình đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và tuân thủ nghiêm ngặt từng quy định pháp lý của chính phủ Hoa Kỳ. Hãy liên hệ ngay với Định Cư Việt Mỹ để được đội ngũ chuyên gia di trú thẩm định hồ sơ, tư vấn lộ trình và đồng hành cùng gia đình bạn trên con đường sum họp tại xứ sở cờ hoa.
VIETMY.US: Chuyên Định Cư Mỹ – Quốc Tịch Mỹ
Hotline: VIỆT NAM: 0948.49.51.51 (Zalo – WhatsApp – FaceTime) 24/7
HOA KỲ: (+1)571 354 9809 (Zalo – WhatsApp – FaceTime) 24/7
Hoặc để lại thông tin bên dưới, VietMy.US sẽ liên hệ hỗ trợ quý khách trong thời gian sớm nhất.

