Visa IR1: Định cư Mỹ diện bảo lãnh vợ chồng chi tiết nhất

Visa-IR1-Dinh-cu-My-dien-bao-lanh-vo-chong

Visa IR1 (Immediate Relative 1) là thị thực định cư Mỹ dành cho vợ hoặc chồng hợp pháp của công dân Hoa Kỳ khi cuộc hôn nhân đã kéo dài từ 2 năm trở lên. Lợi thế lớn nhất của diện IR1 là người được bảo lãnh sẽ nhận ngay Thẻ Xanh vĩnh viễn 10 năm sau khi nhập cảnh, không cần trải qua giai đoạn Thẻ Xanh có điều kiện 2 năm và không phải nộp đơn xóa bỏ điều kiện (Mẫu I-751).

Những điểm mấu chốt về Visa IR1:

  • Loại Thẻ Xanh: Cấp Thẻ Xanh 10 năm ngay khi đến Mỹ, tiết kiệm chi phí và thời gian nộp đơn I-751.
  • Hạn ngạch visa: Thuộc diện thân nhân trực tiếp (Immediate Relative), không áp dụng hạn ngạch giới hạn hàng năm.
  • Thời gian xử lý: Dao động từ 12 đến 18 tháng tùy thuộc vào tốc độ giải quyết của USCIS và NVC.
  • Lộ trình nhập tịch: Được quyền nộp đơn thi quốc tịch Mỹ sau 3 năm sinh sống liên tục tại Hoa Kỳ nếu vẫn duy trì hôn nhân với công dân Mỹ.

✓ Bài viết được kiểm duyệt chuyên môn bởi CEO Nguyễn Bá Lịch: Chuyên gia Di trú tại Định Cư Việt Mỹ.

Visa IR1 là gì và quyền lợi khi sở hữu thị thực này?

Thị thực IR1 là ký hiệu viết tắt của Immediate Relative 1. Đây là diện thị thực định cư trực tiếp dành riêng cho vợ hoặc chồng của công dân Hoa Kỳ đã kết hôn hợp pháp từ đủ 24 tháng trở lên tính đến thời điểm phỏng vấn hoặc nhập cảnh Mỹ.

Khác với những diện bảo lãnh thân nhân theo diện ưu tiên gia đình (Family Preference) phải chờ lịch chiếu khán Visa Bulletin hàng tháng, diện IR1 luôn có sẵn số lượng thị thực. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ xét duyệt hồ sơ liên tục ngay khi người bảo lãnh hoàn thành các yêu cầu của hồ sơ.

Khi được cấp visa IR1 và đặt chân đến Hoa Kỳ, người được bảo lãnh sẽ nhận được các quyền lợi pháp lý sau đây:

  • Sở hữu Thẻ Xanh 10 năm: Không phải lo lắng về việc nộp đơn xóa bỏ điều kiện thẻ xanh sau 2 năm như visa CR1.
  • Làm việc và kinh doanh hợp pháp: Được phép đi làm, mở công ty hoặc kinh doanh ngay lập tức mà không cần xin giấy phép lao động riêng (Form I-765).
  • Học tập và phúc lợi xã hội: Hưởng học phí ưu đãi tương đương người bản xứ tại các trường cao đẳng, đại học công lập và được cấp số An sinh Xã hội (SSN).
  • Tự do xuất nhập cảnh: Di chuyển thuận lợi giữa Việt Nam và Hoa Kỳ mà không cần xin visa du lịch lại, miễn là tuân thủ quy định về thời gian cư trú ngoài nước Mỹ.
  • Rút ngắn thời gian xin quốc tịch: Đủ điều kiện nộp đơn thi quốc tịch Mỹ (Form N-400) sau 3 năm giữ Thẻ Xanh, với điều kiện vẫn chung sống hạnh phúc cùng người hôn phối là công dân Hoa Kỳ.
Visa IR1 định cư Mỹ diện bảo lãnh vợ chồng
Visa IR1 cấp Thẻ Xanh 10 năm cho vợ chồng công dân Hoa Kỳ

So sánh Visa IR1 và Visa CR1: Đâu là điểm khác biệt cốt lõi?

Rất nhiều đương đơn thường nhầm lẫn giữa hai diện thị thực vợ chồng là IR1 và CR1. Về cơ bản, cả hai diện này đều dành cho người hôn phối của công dân Mỹ, quy trình mở hồ sơ ban đầu tại USCIS và NVC hoàn toàn giống nhau. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở thời điểm kết hôn và loại Thẻ Xanh được cấp.

Tiêu chí so sánhVisa CR1 (Conditional Resident)Visa IR1 (Immediate Relative)
Thời gian kết hônDưới 2 năm tính đến ngày nhập cảnh Hoa KỳTừ 2 năm trở lên tính đến ngày nhập cảnh Hoa Kỳ
Loại Thẻ Xanh được cấpThẻ Xanh có điều kiện 2 năm (Conditional Green Card)Thẻ Xanh vĩnh viễn 10 năm (Permanent Green Card)
Thủ tục sau 2 năm sang MỹBắt buộc nộp đơn I-751 trước 90 ngày thẻ xanh hết hạn để xin xóa điều kiệnKhông cần làm thủ tục I-751, thẻ có giá trị sử dụng trọn vẹn 10 năm
Lệ phí phát sinhTốn thêm lệ phí nộp đơn I-751 cho Sở Di trú MỹTiết kiệm hoàn toàn lệ phí nộp đơn I-751
Rủi ro phỏng vấn lạiCó khả năng bị gọi phỏng vấn lại để chứng minh hôn nhân vẫn tiếp diễnKhông cần phỏng vấn lại sau khi đã sang Mỹ định cư
Hệ quả nếu ly hônPhải nộp đơn xin miễn trừ (Waiver) rất phức tạp để giữ thẻ xanhThẻ Xanh 10 năm không bị thu hồi tự động, vẫn được giữ tư cách thường trú nhân

Nếu quý vị cần tìm hiểu chi tiết hơn về các quy định pháp lý của thẻ xanh, hãy xem thêm bài viết phân tích phân biệt thẻ xanh Mỹ 2 năm và thẻ xanh Mỹ 10 năm để nắm rõ quyền lợi của mình.

Điều kiện xin visa IR1 bảo lãnh vợ chồng gồm những gì?

Để hồ sơ bảo lãnh diện IR1 được cơ quan di trú chấp thuận nhanh chóng, cả hai bên đương đơn cần đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn pháp lý bắt buộc.

Điều kiện đối với người bảo lãnh tại Mỹ

  • Có quốc tịch Hoa Kỳ: Người bảo lãnh bắt buộc phải là công dân Mỹ, có hộ chiếu Hoa Kỳ, giấy khai sinh Mỹ hoặc giấy chứng nhận nhập tịch (Certificate of Naturalization). Thường trú nhân (chủ thẻ xanh) chỉ được bảo lãnh vợ chồng theo diện F2A chứ không thể nộp diện IR1.
  • Đủ độ tuổi quy định: Người bảo lãnh phải từ đủ 18 tuổi trở lên để ký vào văn bản bảo trợ tài chính (Form I-864).
  • Cư trú thực tế tại Mỹ: Người bảo lãnh phải duy trì nơi cư ngụ chính (Domicile) trên lãnh thổ Hoa Kỳ hoặc chứng minh ý định tái lập cư trú cùng lúc với người được bảo lãnh.
  • Khả năng tài chính bảo trợ: Thu nhập hàng năm của người bảo lãnh phải đạt tối thiểu 125% mức chuẩn nghèo liên bang (Poverty Guidelines) tương ứng với số lượng thành viên trong gia đình. Nếu không đạt mức này, quý vị cần tìm người đồng tài trợ (Joint Sponsor) hoặc sử dụng tài sản cá nhân để bù đắp.
  • Không vi phạm đạo luật Adam Walsh: Không có tiền án về các tội danh bạo lực hoặc xâm hại trẻ em nghiêm trọng.

Điều kiện đối với người được bảo lãnh tại Việt Nam

  • Hôn nhân hợp pháp: Có giấy đăng ký kết hôn hợp lệ do cơ quan có thẩm quyền cấp và được pháp luật nơi đăng ký công nhận.
  • Thời gian kết hôn: Đã kết hôn từ đủ 2 năm trở lên.
  • Mối quan hệ hôn nhân thực tế (Bona Fide Marriage): Đây là điều kiện quan trọng nhất. Vợ chồng phải chứng minh cuộc hôn nhân xuất phát từ tình cảm chân thật, không phải kết hôn giả vì mục đích định cư.
  • Lý lịch tư pháp và sức khỏe: Không mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm theo danh mục của CDC, tiêm ngừa đầy đủ và không có tiền án tiền sự nghiêm trọng thuộc diện cấm nhập cảnh Mỹ.

Quý vị có thể tham khảo thêm thông tin chi tiết về các diện bảo trợ gia đình tại bài viết định cư Mỹ diện bảo lãnh vợ chồng trên website của chúng tôi.

Hồ sơ xin visa IR1 cần chuẩn bị những giấy tờ gì?

Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, khoa học ngay từ ban đầu là chìa khóa giúp hồ sơ không bị Sở Di trú yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE), từ đó rút ngắn đáng kể thời gian chờ đợi.

Bộ hồ sơ bảo lãnh diện IR1 được chia thành hai giai đoạn chính:

1. Hồ sơ nộp cho Sở Di trú Mỹ (USCIS)

  • Đơn I-130 (Đơn bảo lãnh thân nhân ngoại kiều) do người bảo lãnh ký tên hoặc nộp trực tuyến qua tài khoản myUSCIS.
  • Bản khai bổ sung I-130A dành riêng cho người phối ngẫu được bảo lãnh.
  • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn của hai vợ chồng kèm bản dịch thuật công chứng tiếng Anh.
  • Bằng chứng quốc tịch của người bảo lãnh: Bản sao hộ chiếu Mỹ, giấy khai sinh tại Mỹ hoặc giấy nhập tịch.
  • Bản sao phán quyết ly hôn hoặc giấy chứng tử của các mối quan hệ hôn nhân trước (nếu có).
  • Hai tấm hình thẻ chuẩn quốc tế khổ 5×5 cm chụp trên nền trắng trong vòng 6 tháng gần nhất.
  • Biên nhận thanh toán lệ phí nộp đơn I-130 theo quy định.

2. Hồ sơ bảo trợ tài chính và giấy tờ dân sự nộp cho NVC

  • Tờ khai xin thị thực định cư trực tuyến DS-260 hoàn tất trên hệ thống CEAC.
  • Hộ chiếu của người được bảo lãnh còn hiệu lực tối thiểu 6 tháng kể từ ngày dự kiến nhập cảnh Mỹ.
  • Bản sao giấy khai sinh và căn cước công dân của người được bảo lãnh.
  • Phiếu Lý lịch tư pháp số 2 còn hiệu lực tại Việt Nam và lý lịch tư pháp của các quốc gia từng sinh sống từ 12 tháng trở lên sau tuổi 16.
  • Đơn cam kết bảo trợ tài chính I-864 có chữ ký kèm bảng thuế thu nhập 1040, mẫu W-2 của 1 đến 3 năm gần nhất và giấy xác nhận việc làm của người bảo lãnh.
  • Phiếu xác nhận đăng ký địa chỉ giao nhận hộ chiếu qua đường bưu điện.

3. Bằng chứng chứng minh mối quan hệ hôn nhân chân thật

Viên chức lãnh sự Hoa Kỳ xem xét rất khắt khe tính xác thực của mối quan hệ. Quý vị nên gom góp bằng chứng theo trình tự thời gian liên tục:

  • Hình ảnh chụp chung qua từng giai đoạn: Lễ cưới, tiệc đính hôn, những chuyến du lịch cùng nhau và chụp chung với người thân gia đình hai bên.
  • Lịch sử liên lạc thường xuyên: Tin nhắn qua mạng xã hội, nhật ký cuộc gọi, thư từ hoặc thiệp chúc mừng.
  • Bằng chứng tài chính và tài sản chung: Tài khoản ngân hàng đứng tên hai vợ chồng, hợp đồng bảo hiểm thụ hưởng tên nhau, giấy tờ sở hữu bất động sản hoặc hợp đồng thuê nhà chung.
  • Vé máy bay, cuống vé máy bay, hóa đơn khách sạn trong những lần người bảo lãnh về Việt Nam thăm người hôn phối.
Hồ sơ xin visa IR1 bảo lãnh vợ chồng
Hồ sơ xin visa diện IR1 cần chuẩn bị đầy đủ chứng từ dân sự và bằng chứng hôn nhân

Để chuẩn bị giấy tờ bài bản không thiếu sót, quý vị có thể tham khảo hướng dẫn tổng hợp về hồ sơ định cư Mỹ được các chuyên gia biên soạn chi tiết.

Quy trình xin visa IR1 định cư Mỹ gồm các bước nào?

Tiến trình xin thị thực IR1 trải qua nhiều cơ quan quản lý khác nhau từ Hoa Kỳ về đến Lãnh sự quán Mỹ tại Việt Nam. Dưới đây là lộ trình 6 bước rõ ràng:

Bước 1: Nộp hồ sơ bảo lãnh lên Sở Di trú Hoa Kỳ (USCIS)

Người bảo lãnh nộp bộ đơn I-130 cùng các tài liệu đính kèm lên USCIS. Quý vị có thể lựa chọn nộp hồ sơ trực tuyến qua trang web của USCIS để theo dõi tiến độ dễ dàng và tiết kiệm lệ phí hơn nộp hồ sơ giấy. Sau khi nhận được đơn, USCIS sẽ gửi thông báo biên nhận mẫu I-797C (Notice of Action) có chứa số hồ sơ biên nhận (Receipt Number).

Bước 2: Hồ sơ chuyển đến Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC)

Khi USCIS xét duyệt và chấp thuận đơn I-130, hồ sơ sẽ được chuyển đến NVC thuộc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. NVC sẽ cấp Mã số hồ sơ (Case Number) và Mã số hóa đơn (Invoice ID Number) để quý vị đăng nhập vào cổng thông tin CEAC điện tử.

Bước 3: Hoàn thiện hồ sơ điện tử tại NVC

Ở bước này, người bảo lãnh và người được bảo lãnh cần đóng các khoản lệ phí theo yêu cầu, nộp tờ khai DS-260 trực tuyến, đồng thời tải toàn bộ chứng từ bảo trợ tài chính I-864 và các tài liệu dân sự lên hệ thống CEAC. Khi toàn bộ hồ sơ đạt chuẩn, NVC sẽ gửi thư xác nhận hoàn tất hồ sơ (Documentarily Qualified: DQ).

Bước 4: Nhận thư hẹn phỏng vấn và chuẩn bị khám sức khỏe

NVC sẽ phối hợp cùng Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại TP.HCM để xếp lịch phỏng vấn. Khi có lịch, NVC gửi thư mời phỏng vấn (Interview Appointment Letter) qua email. Người được bảo lãnh cần đăng ký địa chỉ giao nhận hộ chiếu trực tuyến, tiến hành khám sức khỏe xuất cảnh và tiêm ngừa tại cơ sở y tế chỉ định.

Bước 5: Tham gia phỏng vấn tại Lãnh sự quán Hoa Kỳ

Đương đơn mang toàn bộ hồ sơ bản chính, bản dịch thuật và các tập album bằng chứng đến tham gia buổi phỏng vấn trực tiếp tại Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại TP.HCM. Viên chức lãnh sự sẽ hỏi về quá trình quen biết, cuộc sống hôn nhân và kế hoạch tương lai của hai vợ chồng. Nếu câu trả lời thuyết phục và hồ sơ rõ ràng, viên chức sẽ giữ lại hộ chiếu và cấp giấy chúc mừng đậu visa.

Bước 6: Nhập cảnh Hoa Kỳ và nhận Thẻ Xanh 10 năm

Hộ chiếu dán visa IR1 sẽ được gửi về địa chỉ đã đăng ký qua bưu điện sau khoảng 1 đến 2 tuần. Trước khi bay sang Mỹ, đương đơn cần đóng phí di dân USCIS Immigrant Fee trực tuyến để Sở Di trú sản xuất Thẻ Xanh. Khi nhập cảnh qua cửa khẩu sân bay Mỹ, viên chức biên phòng sẽ đóng dấu mộc tạm thời có giá trị tương đương thẻ xanh trong 1 năm. Thẻ Xanh nhựa vĩnh viễn 10 năm sẽ được gửi đến hộp thư tại Mỹ trong vòng vài tuần sau đó.

Quy trình xin visa IR1 bảo lãnh vợ chồng
Các bước thực hiện quy trình xin visa diện IR1 từ USCIS đến Lãnh sự quán

Thời gian xử lý và chi phí xin visa IR1 là bao nhiêu?

Thời gian xử lý hồ sơ Visa IR1 mất bao lâu?

Thời gian trung bình để hoàn tất một bộ hồ sơ visa IR1 từ ngày nộp đơn I-130 đến lúc cầm visa trên tay thường kéo dài từ 12 đến 18 tháng. Thời gian này chia làm các mốc cụ thể:

  • Giai đoạn USCIS xét duyệt đơn I-130: Khoảng 10 đến 14 tháng, tùy thuộc trung tâm xử lý hồ sơ (California, Nebraska, Texas, Potomac…).
  • Giai đoạn hoàn thiện giấy tờ tại NVC: Khoảng 1 đến 3 tháng tùy tốc độ chuẩn bị giấy tờ của đương đơn.
  • Giai đoạn chờ thư mời phỏng vấn tại Việt Nam: Khoảng 1 đến 3 tháng sau ngày hồ sơ hoàn tất tại NVC (DQ).

Để hiểu rõ các yếu tố tác động tới tiến độ hồ sơ, quý vị có thể theo dõi thêm bài viết định cư Mỹ diện kết hôn mất bao lâu để có sự chuẩn bị chu đáo nhất.

Bảng chi phí xin Visa IR1 cập nhật mới nhất

Chi phí xin visa IR1 bao gồm các khoản phí bắt buộc nộp cho chính phủ Hoa Kỳ và các khoản chi phí thủ tục thực tế tại Việt Nam:

Khoản phí quy địnhCơ quan tiếp nhậnMức phí hiện hành (USD)
Lệ phí nộp đơn bảo lãnh I-130Sở Di trú Mỹ (USCIS)$625 (nộp online) hoặc $675 (nộp hồ sơ giấy)
Phí xử lý đơn xin thị thực định cư DS-260Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC)$325 cho mỗi người được bảo lãnh
Phí thẩm định hồ sơ bảo trợ tài chính I-864Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC)$120 cho một bộ hồ sơ bảo lãnh
Phí khám sức khỏe xuất cảnhBệnh viện Chợ Rẫy hoặc Tổ chức IOMKhoảng $240 đến $275 cho người lớn
Phí tiêm chủng vaccine bắt buộcTrung tâm Kiểm dịch Y tế Quốc tếKhoảng $50 đến $150 tùy độ tuổi và lịch sử tiêm ngừa
Lệ phí cấp Thẻ Xanh di dân (USCIS Immigrant Fee)Sở Di trú Mỹ (USCIS)$235 (đóng trực tuyến trước ngày bay sang Mỹ)
Phí cấp Lý lịch tư pháp số 2 và dịch thuật công chứngSở Tư pháp và phòng công chứng tại Việt NamKhoảng $50 đến $100 tùy số lượng trang hồ sơ

Lưu ý: Mức phí nộp cho USCIS và NVC được quy định bằng đồng Đô la Mỹ và có thể thay đổi theo thông báo của chính phủ Hoa Kỳ. Quý vị nên kiểm tra biểu phí trước khi thanh toán.

Bí quyết phỏng vấn visa IR1 để nhận kết quả đậu ngay lần đầu?

Phỏng vấn tại Lãnh sự quán Hoa Kỳ là rào cản tâm lý lớn nhất đối với nhiều cặp vợ chồng. Để buổi phỏng vấn diễn ra suôn sẻ, đương đơn nên áp dụng các nguyên tắc thực tế sau:

  • Trung thực và tự tin: Trả lời ngắn gọn, đúng trọng tâm câu hỏi của viên chức lãnh sự. Không trả lời vòng vo, phỏng đoán hoặc nói quá sự thật.
  • Khớp thông tin lời khai: Câu trả lời miệng phải hoàn toàn đồng nhất với các chi tiết đã điền trong đơn DS-260 và đơn I-130. Bất kỳ sự mâu thuẫn nào về ngày tháng, địa điểm hay công việc của người bảo lãnh đều có thể khiến viên chức nghi ngờ.
  • Sắp xếp bằng chứng khoa học: Phân loại bằng chứng thành từng tập riêng có dán nhãn ghi chú: Tập hình ảnh gia đình, tập vé máy bay và hóa đơn du lịch chung, tập tin nhắn qua các năm. Việc tìm kiếm tài liệu nhanh trong 5 giây sẽ tạo ấn tượng tốt cho viên chức phỏng vấn.
  • Chủ động giải trình các điểm yếu trong hồ sơ: Nếu hai người có sự chênh lệch tuổi tác lớn, khác biệt tôn giáo, hoặc thời gian từ lúc quen biết đến khi kết hôn diễn ra quá nhanh, hãy chuẩn bị trước các câu trả lời giải thích tự nhiên và kèm theo bằng chứng cụ thể.

Nếu quý vị đang cân nhắc giữa việc kết hôn trước hay xin visa hôn phu hoặc hôn thê để sang Mỹ làm đám cưới, hãy tìm hiểu thêm bài viết so sánh visa K1 định cư Mỹ để đưa ra quyết định phù hợp nhất cho hoàn cảnh của mình.

Câu hỏi thường gặp về thị thực diện IR1 (FAQ)

Visa IR1 là thị thực định cư Mỹ dành cho vợ hoặc chồng của công dân Hoa Kỳ đã kết hôn từ 2 năm trở lên. Điểm khác biệt lớn nhất là người có visa IR1 được cấp ngay Thẻ Xanh 10 năm sau khi nhập cảnh, đồng thời diện này không bị giới hạn hạn ngạch hàng năm nên thời gian chờ đợi ngắn hơn nhiều so với các diện ưu tiên gia đình.

Theo quy định của Luật Di trú Hoa Kỳ, tình trạng hôn nhân được tính đến ngày phỏng vấn cấp thị thực hoặc ngày người được bảo lãnh nhập cảnh đầu tiên vào Mỹ. Nếu tại thời điểm phỏng vấn hoặc nhập cảnh, cuộc hôn nhân của quý vị đã vượt qua mốc 2 năm, hồ sơ sẽ tự động chuyển đổi từ CR1 sang IR1 và quý vị sẽ nhận Thẻ Xanh 10 năm mà không cần nộp thêm đơn yêu cầu chuyển đổi.

Không. Visa IR1 thuộc nhóm thân nhân trực tiếp (Immediate Relative) của công dân Mỹ nên không bị giới hạn quota số lượng visa hàng năm. Do đó, hồ sơ không phải xếp hàng chờ đợi theo lịch chiếu khán Visa Bulletin.

Thời gian trung bình hoàn tất hồ sơ diện IR1 là từ 12 đến 18 tháng kể từ ngày Sở Di trú nhận đơn I-130 cho đến khi đương đơn hoàn tất buổi phỏng vấn tại Lãnh sự quán. Tiến độ phụ thuộc vào tốc độ xét duyệt của từng trung tâm dịch vụ USCIS và tính chuẩn xác của bộ hồ sơ nộp lên NVC.

Có. Ngay khi nhập cảnh qua cửa khẩu sân bay Mỹ, con dấu mộc trên hộ chiếu sẽ đóng vai trò như Thẻ Xanh tạm thời có thời hạn 1 năm. Quý vị có đầy đủ tư cách thường trú nhân hợp pháp, được cấp số an sinh xã hội và có quyền làm việc ngay mà không cần giấy phép lao động EAD.

Quý vị có thể nộp đơn xin nhập quốc tịch Hoa Kỳ (Mẫu N-400) sau 3 năm sinh sống liên tục tại Mỹ kể từ ngày ghi trên Thẻ Xanh, với điều kiện người hôn phối vẫn là công dân Mỹ và cuộc hôn nhân của hai người vẫn tiếp tục duy trì hợp pháp trong suốt 3 năm đó.

Không. Thẻ Xanh 10 năm là quyền thường trú vĩnh viễn không kèm theo điều kiện thử thách hôn nhân. Việc ly hôn sau khi đã nhận thẻ xanh 10 năm không làm mất tư cách thường trú nhân. Tuy nhiên, thời gian để nộp đơn thi quốc tịch Mỹ sẽ kéo dài thành 5 năm thay vì được hưởng chính sách ưu tiên 3 năm.

Nếu thu nhập cá nhân của người bảo lãnh không đạt mức 125% chuẩn nghèo liên bang, quý vị có hai giải pháp hợp pháp: Sử dụng giá trị tài sản cá nhân (bất động sản, tiền gửi ngân hàng, cổ phiếu) hoặc tìm một người đồng bảo trợ tài chính (Joint Sponsor) là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân có thu nhập đạt chuẩn.

Câu hỏi thường gặp về thị thực diện IR1
Giải đáp những thắc mắc phổ biến về quy trình và điều kiện xin visa IR1

Thị thực IR1 là giải pháp định cư an toàn và bền vững nhất để các cặp vợ chồng đoàn tụ trọn vẹn tại Hoa Kỳ. Chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng, cung cấp bằng chứng hôn nhân chân thực và nắm vững quy trình xử lý sẽ giúp quý vị rút ngắn thời gian chờ đợi và nâng cao tỷ lệ đậu visa tuyệt đối.

Nếu quý vị có bất kỳ băn khoăn nào về hồ sơ bảo lãnh, cần rà soát chứng từ hoặc luyện tập phỏng vấn cùng chuyên gia, hãy liên hệ với Định Cư Việt Mỹ để được đồng hành tận tâm trong suốt lộ trình định cư.

ĐỊNH CƯ VIỆT MỸ: TƯ VẤN ĐỊNH CƯ & QUỐC TỊCH HOA KỲ

Hotline tư vấn 24/7: +1 762 251 5151 (Zalo, Whatsapp, Facetime)

Văn phòng Việt Nam: 85/31 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh

Văn phòng Hoa Kỳ: 3366 Woodburn Rd, Annandale, VA 22003, United States

Website chính thức: dinhcuvietmy.com

Quý vị có thể để lại thông tin theo mẫu đơn bên dưới, chuyên viên tư vấn di trú của Định Cư Việt Mỹ sẽ liên hệ hỗ trợ chu đáo nhất.