Visa F4 Mỹ: Định cư Mỹ diện bảo lãnh anh chị em mới nhất 2025
Trong các diện định cư Mỹ theo hình thức bảo lãnh gia đình, Visa F4 là loại visa dành cho anh chị em ruột của công dân Hoa Kỳ. Đây là diện bảo lãnh lâu dài, nhưng là niềm hy vọng lớn cho nhiều gia đình muốn đoàn tụ tại Mỹ. Bài viết này Định Cư Việt Mỹ – VietmyUS sẽ cung cấp thông tin đầy đủ và cập nhật mới nhất 2025 về diện visa F4.
Visa F4 là gì?
Visa F4 là loại visa định cư Mỹ theo diện bảo lãnh gia đình, dành riêng cho anh, chị hoặc em ruột của công dân Hoa Kỳ. Đây là một trong bốn loại visa thuộc nhóm Family-Based Immigrant Visas và được xếp vào diện ưu tiên thứ tư (Family Fourth Preference – F4).
Loại visa này cho phép công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên bảo lãnh anh, chị hoặc em ruột của mình cùng với vợ/chồng và con cái dưới 21 tuổi chưa kết hôn của họ.. Tuy nhiên, do số lượng visa F4 được cấp hàng năm có hạn, hồ sơ phải xếp hàng chờ theo ngày ưu tiên (priority date), và thời gian chờ có thể kéo dài từ 14 đến 16 năm, tùy từng quốc gia và thời điểm xét duyệt. Lưu ý rằng, Visa F4 không áp dụng cho thường trú nhân Mỹ (thẻ xanh).
>>> Xem thêm: Tổng hợp các diện bảo lãnh đi Mỹ phổ biến nhất 2025
Các nhóm visa F4 Mỹ
- Visa F41: Thị thực cấp cho anh, chị, em của công dân Hoa Kỳ.
- Visa F42: Thị thực cấp cho vợ/chồng của người có thị thực F41.
- Visa F43: Thị thực cấp cho con dưới 21 tuổi chưa kết hôn của người có thị thực F41.
Thời hạn visa F4 Mỹ
Chủ sở hữu visa F4 sẽ có thẻ xanh 10 năm tại Mỹ, được phép xuất nhập cảnh vào Hoa Kỳ mà không cần visa. Sau 5 năm sinh sống và làm việc tại xứ sở cờ hoa, người sở hữu visa F4 có thể nộp đơn xin thi quốc tịch Hoa Kỳ.

Điều kiện để xin visa F4
Để xin visa F4 diện bảo lãnh anh chị em ruột, cả người bảo lãnh và người được bảo lãnh đều cần đáp ứng các điều kiện cụ thể như sau:
Đối với người bảo lãnh (công dân Mỹ)
- Phải là công dân Hoa Kỳ hợp pháp (không áp dụng cho thường trú nhân).
- Từ 21 tuổi trở lên tại thời điểm nộp hồ sơ bảo lãnh.
- Có mối quan hệ huyết thống rõ ràng với người được bảo lãnh, được chứng minh qua giấy khai sinh, giấy tờ hộ tịch, hoặc tài liệu pháp lý khác.
- Có khả năng bảo trợ tài chính cho người được bảo lãnh theo yêu cầu của Sở Di trú Mỹ (USCIS), thường phải có thu nhập từ 125% mức nghèo liên bang trở lên.
- Phải cư trú tại Mỹ hoặc có bằng chứng sẽ quay lại Mỹ để sinh sống lâu dài.
Đối với người được bảo lãnh (anh/chị/em ruột)
- Là anh/chị/em ruột của công dân Mỹ (bao gồm cả anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha nếu có giấy tờ chứng minh hợp pháp).
- Có thể mang theo vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi khi nhập cư.
- Không vi phạm luật di trú hoặc bị cấm nhập cảnh Mỹ vì lý do an ninh, sức khỏe hoặc tiền án tiền sự.
- Phải nộp đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu, bao gồm các giấy tờ cá nhân, hộ chiếu, giấy khai sinh, kết hôn (nếu có), hồ sơ DS-260, khám sức khỏe và lý lịch tư pháp.
Lưu ý quan trọng:
- Người bảo lãnh phải duy trì quốc tịch Mỹ trong suốt thời gian xử lý hồ sơ.
- Mối quan hệ anh/chị/em cần được chứng minh rõ ràng bằng giấy tờ khai sinh của cả hai bên, thể hiện cùng cha hoặc cùng mẹ.
- Nếu người bảo lãnh qua đời trước khi hồ sơ được xét duyệt, hồ sơ có thể bị hủy trừ khi xin cứu xét nhân đạo (Humanitarian Reinstatement).

Hồ sơ xin visa F4 Mỹ
Hồ sơ xin visa F4 gồm 2 giai đoạn chính:
- Hồ sơ bảo lãnh (giai đoạn đầu – nộp I-130)
- Hồ sơ định cư (giai đoạn sau – khi hồ sơ đến lượt xử lý)
Hồ sơ bảo lãnh F4 (do công dân Mỹ nộp)
Người bảo lãnh tại Mỹ cần chuẩn bị:
- Mẫu đơn I-130 – Đơn bảo lãnh thân nhân
- Lệ phí I-130: 625 USD/đơn nộp online hoặc 675 USD/đơn nộp trực tiếp
- Bản sao hộ chiếu hoặc giấy chứng nhận quốc tịch Mỹ
- Giấy khai sinh của người bảo lãnh và người được bảo lãnh (chứng minh quan hệ ruột thịt)
- Giấy tờ hôn thú, ly hôn hoặc giấy chứng tử (nếu có)
- Giấy tờ đổi tên (nếu có)
- Ảnh thẻ đúng chuẩn Mỹ
- Thư cam kết bảo trợ tài chính (Form I-864 Affidavit of Support) – nộp sau khi hồ sơ được chấp thuận
Sau khi USCIS chấp thuận I-130, hồ sơ sẽ được chuyển đến Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC).
Hồ sơ định cư (do người được bảo lãnh chuẩn bị – nộp cho NVC và phỏng vấn)
Khi hồ sơ đến lượt theo lịch Visa Bulletin, người được bảo lãnh sẽ nộp các giấy tờ sau:
Hồ sơ gửi cho NVC
- Mẫu đơn DS-260 (điền online)
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng
- Ảnh thẻ 5x5cm theo chuẩn visa Mỹ
- Giấy khai sinh, hộ khẩu
- Giấy kết hôn hoặc ly hôn (nếu có)
- Lý lịch tư pháp số 2 (không tiền án tiền sự)
- Bằng chứng tài chính từ người bảo lãnh (I-864 + thuế 3 năm gần nhất, W-2, xác nhận việc làm…)
- Phí xử lý đơn DS-260: 345 USD/người
- Phí bảo trợ tài chính I-864: 120 USD
Hồ sơ mang theo khi phỏng vấn:
- Thư mời phỏng vấn từ Lãnh sự quán
- Giấy tờ đã nộp online
- Kết quả khám sức khỏe và sổ tiêm chủng
- Bằng chứng bổ sung nếu được yêu cầu (thư tay, hình ảnh gia đình, thư từ liên lạc…)
Lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ F4
- Tất cả giấy tờ tiếng Việt phải được dịch thuật công chứng sang tiếng Anh.
- Hãy kiểm tra kỹ hạn của hộ chiếu và lý lịch tư pháp.
- Không nộp thiếu giấy tờ vì có thể khiến hồ sơ bị trì hoãn.
- Hãy lưu bản sao tất cả hồ sơ để tiện theo dõi và xử lý nếu có sai sót.

Quy trình xin visa F4 Mỹ
Quy trình xin visa F4 diện bảo lãnh anh chị em ruột gồm nhiều bước và thường kéo dài trong nhiều năm. Dưới đây là các bước xin visa Mỹ:
Bước 1: Nộp đơn bảo lãnh I-130
Người bảo lãnh (công dân Mỹ) sẽ nộp mẫu I-130 – Petition for Alien Relative cho Sở Di trú Mỹ (USCIS) để xin xác nhận mối quan hệ huyết thống. Thời gian xét duyệt bước này thường kéo dài 12–24 tháng, tùy thời điểm.
Bước 2: Chuyển hồ sơ đến NVC và nhận Case Number
Sau khi USCIS chấp thuận hồ sơ I-130, toàn bộ hồ sơ sẽ được chuyển đến Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC). Tại đây, người xin visa F4 sẽ được cấp:
- Số hồ sơ (Case Number)
- Ngày ưu tiên (Priority Date) – rất quan trọng để theo dõi thời gian chờ visa
Bước 3: Theo dõi lịch mở visa F4 (Visa Bulletin)
Visa F4 thuộc diện ưu tiên có giới hạn số lượng hàng năm, nên hồ sơ sẽ phải xếp hàng chờ tới lượt xử lý. Hàng tháng, Bộ Ngoại giao Mỹ sẽ công bố Visa Bulletin, đương đơn cần theo dõi để biết hồ sơ mình đã đến lượt chưa. Hiện nay, thời gian chờ visa F4 cho người Việt Nam khoảng 14–16 năm, có thể thay đổi tùy lượng hồ sơ từng năm.
Bước 4: Nộp hồ sơ DS-260 và các tài liệu định cư
Khi hồ sơ đến lượt, NVC sẽ thông báo yêu cầu:
- Điền đơn DS-260 online (Đơn xin visa định cư)
- Nộp phí visa: 345USD/người
- Nộp hồ sơ tài chính I-864 và phí bảo trợ: 120 USD
- Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cá nhân, hộ khẩu, khai sinh, hôn thú, hộ chiếu, lý lịch tư pháp…
Bước 5: Khám sức khỏe & phỏng vấn tại Lãnh sự quán
Trước ngày phỏng vấn, người được bảo lãnh cần:
- Khám sức khỏe và tiêm chủng tại cơ sở do Lãnh sự quán chỉ định
- Tham gia phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ/Đại sứ quán Mỹ tại Việt Nam
- Nếu đậu phỏng vấn, visa F4 sẽ được cấp trong vài ngày sau đó
Bước 6: Nhập cảnh Mỹ & nhận thẻ xanh
Sau khi có visa F4, người xin visa F4 phải nhập cảnh vào Mỹ trong thời gian quy định và sẽ được cấp thẻ xanh vĩnh viễn (Permanent Resident Card) sau khi nhập cảnh vào Mỹ.

Thời gian chờ đợi visa F4
Visa F4 thuộc nhóm visa gia đình ưu tiên (Family-Sponsored Preferences), nhưng không phải diện ưu tiên hàng đầu nên thường có thời gian chờ đợi rất dài. Mỗi năm, chính phủ Mỹ giới hạn số lượng visa F4 được cấp, trong khi số lượng hồ sơ nộp vào lại rất lớn – khiến thời gian xét duyệt kéo dài.
Tính đến năm 2025, thời gian chờ visa F4 đối với công dân Việt Nam thường dao động từ 14 đến 16 năm, thậm chí có thể hơn tùy từng thời điểm. Thời gian cụ thể còn phụ thuộc vào:
- Ngày ưu tiên (Priority Date): Là ngày USCIS nhận được đơn I-130. Đây là mốc để xét thứ tự xử lý hồ sơ.
- Quốc tịch của người được bảo lãnh: Một số quốc gia có lượng hồ sơ cao như Mexico, Philippines, Ấn Độ có thể phải chờ hơn 20 năm.
- Chính sách di trú hàng năm của Mỹ: Sự thay đổi về luật, chính sách hoặc hạn ngạch visa có thể tác động trực tiếp đến thời gian chờ.
- Sự chậm trễ trong xử lý của USCIS hoặc NVC: Ví dụ như trong thời gian đại dịch COVID-19, rất nhiều hồ sơ bị tồn đọng.
Cách kiểm tra thời gian chờ visa F4
Đương đơn có thể theo dõi lịch Visa Bulletin hàng tháng do Bộ Ngoại giao Mỹ công bố tại trang web: https://travel.state.gov/content/travel/en/legal/visa-law0/visa-bulletin.html
So sánh ngày ưu tiên (priority date) trên giấy chấp thuận I-130 với ngày được xét trong bản Visa Bulletin. Khi ngày ưu tiên “đến lượt”, đương đơn sẽ được NVC thông báo hoàn tất hồ sơ định cư và lên lịch phỏng vấn.
>> Cập nhật: Thông báo lịch Visa Bulletin Tháng 08/2025

Chi phí xin visa F4 Mỹ
Chi phí xin visa F4 Mỹ bao gồm nhiều loại lệ phí khác nhau trong suốt quá trình xử lý hồ sơ – từ giai đoạn nộp đơn bảo lãnh đến khi phỏng vấn và nhập cảnh. Dưới đây là bảng chi tiết các chi phí cần thiết khi xin visa F4:
Loại chi phí |
Mức phí tham khảo (USD) |
Ghi chú |
| Phí nộp đơn I-130 (Petition for Alien Relative) | 625 USD/đơn nộp online
675 USD/đơn nộp trực tiếp |
Do người bảo lãnh tại Mỹ nộp cho USCIS |
| Phí xử lý hồ sơ tại NVC | 345 USD/người | Lệ phí thị thực định cư |
| Phí bảo trợ tài chính I-864 | 120 USD | Đóng khi nộp I-864 tại Trung tâm Thị thực Quốc gia |
| Phí khám sức khỏe & tiêm chủng | 300 – 500 USD/người | Thực hiện tại cơ sở được chỉ định tại Việt Nam |
| Phí cấp thẻ xanh sau khi nhập cảnh | 220 USD/người | Đóng online trước khi đến Mỹ (USCIS Immigrant Fee) |
| Dịch thuật, công chứng hồ sơ | 100 – 200 USD (tuỳ hồ sơ) | Dành cho các giấy tờ tiếng Việt |
| Phí in ảnh visa, hồ sơ photo, gửi chuyển phát | 20 – 50 USD | Tuỳ đơn vị xử lý |
Tổng chi phí cho mỗi người xin visa F4 thường dao động trong khoảng 1.200 – 1.500 USD/người, chưa bao gồm chi phí vé máy bay và sinh hoạt sau khi đến Mỹ.
Một số lưu ý về chi phí visa F4:
- Mức phí trên chưa bao gồm chi phí đi lại, làm hộ chiếu, chụp ảnh thẻ và các khoản phụ khác.
- Phí có thể thay đổi theo chính sách mới của USCIS hoặc tỷ giá USD – cần kiểm tra cập nhật thường xuyên.
- Người bảo lãnh cần đảm bảo đủ năng lực tài chính để bảo trợ cho người được bảo lãnh theo mẫu I-864.
- Nếu có nhiều thành viên cùng đi (vợ/chồng và con cái), chi phí sẽ nhân lên tương ứng.
>>> Đọc thêm: Làm visa đi Mỹ mất bao nhiêu tiền?
Một số câu hỏi thường gặp về visa F4
Visa F4 là loại visa định cư Mỹ theo diện bảo lãnh gia đình ưu tiên, cho phép công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên bảo lãnh anh, chị, em ruột (có thể mang theo vợ/chồng và con dưới 21 tuổi chưa kết hôn) sang Mỹ định cư lâu dài.
Rất khó. Người đã có hồ sơ bảo lãnh định cư F4 đang chờ thường bị nghi ngờ có ý định ở lại Mỹ, nên khả năng rớt visa du lịch B1/B2 rất cao. Tuy nhiên, không bị cấm hoàn toàn – vẫn có thể xét theo từng trường hợp cụ thể.
Hiện tại, thời gian chờ visa F4 cho Việt Nam dao động từ 14–16 năm kể từ ngày nộp đơn I-130. Thời gian này có thể thay đổi tùy theo Visa Bulletin hàng tháng và lượng hồ sơ tồn đọng tại USCIS.
Sau khi phỏng vấn thành công và được cấp visa F4, người được bảo lãnh sẽ nhập cảnh Mỹ trong vòng 6 tháng. Sau đó, thẻ xanh (Permanent Resident Card) sẽ được gửi về địa chỉ tại Mỹ trong khoảng 1–3 tháng.
Có. Người bảo lãnh phải nộp mẫu I-864 (Bảo trợ tài chính), chứng minh thu nhập từ 125% mức nghèo liên bang trở lên (hoặc có người đồng bảo trợ nếu không đủ). Hồ sơ thuế 3 năm gần nhất và thư xác nhận việc làm thường được yêu cầu.
Thông thường, hồ sơ sẽ bị hủy nếu người bảo lãnh qua đời trước khi người được bảo lãnh nhận visa. Tuy nhiên, có thể xin cứu xét nhân đạo (Humanitarian Reinstatement) nếu có người đồng bảo trợ đủ điều kiện thay thế và lý do hợp lý.
Không. Hồ sơ F4 chỉ thuộc diện bảo lãnh anh/chị/em ruột, không thể “chuyển đổi” thành các diện khác. Nếu người được bảo lãnh có cơ hội làm việc, đầu tư, hoặc du học tại Mỹ, thì có thể làm hồ sơ độc lập mới, không ảnh hưởng hồ sơ F4 đang chờ.
Có thể. Visa F4 chỉ cho phép con dưới 21 tuổi, chưa kết hôn đi cùng. Tuy nhiên, đương đơn có thể áp dụng Luật bảo vệ trẻ em CSPA để “đóng băng tuổi” con trong thời gian chờ đợi nếu đủ điều kiện.
Có. Nếu thiếu giấy tờ, NVC hoặc Lãnh sự quán sẽ gửi yêu cầu bổ sung. Nếu phỏng vấn rớt, đương đơn có thể nộp lại giấy tờ, giải trình rõ ràng và xin phỏng vấn lại nếu trong thời hạn cho phép.
Visa F4 Mỹ là một lựa chọn định cư bền vững và hợp pháp để đoàn tụ cùng anh/chị/em ruột của công dân Mỹ. Dù quá trình có thể kéo dài hàng chục năm, nhưng đây là cơ hội quý giá để xây dựng cuộc sống mới tại Hoa Kỳ cho cả gia đình.
Nếu quý vị đang có kế hoạch làm hồ sơ F4, hoặc đã nộp I-130 và muốn kiểm tra tình trạng hồ sơ, đừng ngần ngại liên hệ Định Cư Việt Mỹ – VietmyUS để đồng hành cùng quý vị trong hành trình định cư Mỹ!
>> Xem thêm: Visa Mỹ – Hướng Dẫn Xin Thị Thực Hoa Kỳ 2025

Thông tin liên hệ
ĐỊNH CƯ VIỆT MỸ – VIETMY.US – Chuyên Định Cư Mỹ – Quốc Tịch Mỹ
Hotline: HOA KỲ : +17622 51 51 51 (Zalo – Whatsapp – Facetime) 24/7
Facebook: https://www.facebook.com/vietmyusllc/
Hoặc để lại thông tin bên dưới, Vietmy.US sẽ liên hệ hỗ trợ quý khách tốt nhất.


